Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express301Hướng Hualien

EMU3000

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本局公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 06:30 Tainan Khởi hành
  2. 06:35 Bao'an đi qua (ước tính)
  3. 06:36 Rende đi qua (ước tính)
  4. 06:38 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  5. 06:39 Dahu đi qua (ước tính)
  6. 06:41 Luzhu đi qua (ước tính)
  7. 06:49 Gangshan đến 06:47
  8. 06:51 Qiaotou đi qua (ước tính)
  9. 06:54 Nanzi đi qua (ước tính)
  10. 07:00 Xinzuoying đến 06:58
  11. 07:02 Zuoying đi qua (ước tính)
  12. 07:03 Neiwei đi qua (ước tính)
  13. 07:04 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  14. 07:05 Gushan đi qua (ước tính)
  15. 07:06 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 07:10 Kaohsiung đến 07:08
  17. 07:11 Minzu đi qua (ước tính)
  18. 07:12 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  19. 07:13 Zhengyi đi qua (ước tính)
  20. 07:16 Fongshan đến 07:15
  21. 07:19 Houzhuang đi qua (ước tính)
  22. 07:21 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  23. 07:24 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  24. 07:28 Pingtung đến 07:26
  25. 07:30 Guilai đi qua (ước tính)
  26. 07:31 Linluo đi qua (ước tính)
  27. 07:33 Xishi đi qua (ước tính)
  28. 07:35 Zhutian đi qua (ước tính)
  29. 07:42 Chaozhou đến 07:39
  30. 07:46 Kanding đi qua (ước tính)
  31. 07:47 Nanzhou đi qua (ước tính)
  32. 07:50 Zhen'an đi qua (ước tính)
  33. 07:52 Linbian đi qua (ước tính)
  34. 07:54 Jiadong đi qua (ước tính)
  35. 07:56 Donghai đi qua (ước tính)
  36. 08:02 Fangliao đến 08:00
  37. 08:06 Jialu đi qua (ước tính)
  38. 08:08 Neishi đi qua (ước tính)
  39. 08:11 Fangshan đi qua (ước tính)
  40. 08:15 Fangye đi qua (ước tính)
  41. 08:33 Dawu đến 08:31
  42. 08:41 Longxi đi qua (ước tính)
  43. 08:46 Jinlun đi qua (ước tính)
  44. 08:57 Taimali đến 08:54
  45. 09:09 Zhiben đến 09:07
  46. 09:14 Kangle đi qua (ước tính)
  47. 09:22 Taitung đến 09:19
  48. 09:27 Shanli đi qua (ước tính)
  49. 09:31 Luye đi qua (ước tính)
  50. 09:34 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  51. 09:36 Ruihe đi qua (ước tính)
  52. 09:40 Guanshan đi qua (ước tính)
  53. 09:44 Haiduan đi qua (ước tính)
  54. 09:47 Chishang đi qua (ước tính)
  55. 09:51 Fuli đi qua (ước tính)
  56. 09:55 Dongzhu đi qua (ước tính)
  57. 09:58 Dongli đi qua (ước tính)
  58. 10:06 Yuli đến 10:03
  59. 10:13 Sanmin đi qua (ước tính)
  60. 10:22 Ruisui đến 10:20
  61. 10:28 Fuyuan đi qua (ước tính)
  62. 10:29 Dafu đi qua (ước tính)
  63. 10:34 Guangfu đi qua (ước tính)
  64. 10:37 Wanrong đi qua (ước tính)
  65. 10:39 Fenglin đi qua (ước tính)
  66. 10:42 Nanping đi qua (ước tính)
  67. 10:43 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  68. 10:46 Fengtian đi qua (ước tính)
  69. 10:48 Shoufeng đi qua (ước tính)
  70. 10:49 Pinghe đi qua (ước tính)
  71. 10:51 Zhixue đi qua (ước tính)
  72. 10:56 Ji'an đi qua (ước tính)
  73. 10:59 Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)