Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3171Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. Theo lịch 10:28 Báo cáo chính thức 10:31 +3 Chiayi Khởi hành
  2. 10:34 Shuishang đến 10:34
  3. Theo lịch 10:37 Báo cáo chính thức 10:41 +4 Nanjing đến 10:37
  4. Theo lịch 10:43 Báo cáo chính thức 10:47 +4 Houbi đến 10:42
  5. Theo lịch 10:50 Báo cáo chính thức 10:54 +4 Xinying đến 10:49
  6. 10:53 Liuying đến 10:53
  7. Theo lịch 10:57 Báo cáo chính thức 11:02 +5 Linfengying đến 10:57
  8. Theo lịch 11:03 Báo cáo chính thức 11:07 +4 Longtian đến 11:02
  9. 11:06 Balin đến 11:05
  10. Theo lịch 11:23 Báo cáo chính thức 11:31 +8 Shanhua đến 11:11
  11. 11:27 Nanke đến 11:27
  12. Theo lịch 11:32 Báo cáo chính thức 11:40 +8 Xinshi đến 11:31
  13. Theo lịch 11:38 Báo cáo chính thức 11:45 +7 Yongkang đến 11:37
  14. 11:42 Daqiao đến 11:41
  15. Theo lịch 11:48 Báo cáo chính thức 11:53 +5 Tainan đến 11:45
  16. Theo lịch 11:54 Báo cáo chính thức 12:00 +6 Bao'an đến 11:54
  17. 11:57 Rende đến 11:56
  18. Theo lịch 12:00 Báo cáo chính thức 12:05 +5 Zhongzhou đến 12:00
  19. Theo lịch 12:04 Báo cáo chính thức 12:09 +5 Dahu đến 12:03
  20. Theo lịch 12:08 Báo cáo chính thức 12:13 +5 Luzhu đến 12:08
  21. Theo lịch 12:16 Báo cáo chính thức 12:20 +4 Gangshan đến 12:15
  22. Theo lịch 12:20 Báo cáo chính thức 12:25 +5 Qiaotou đến 12:19
  23. Theo lịch 12:24 Báo cáo chính thức 12:29 +5 Nanzi đến 12:23
  24. Theo lịch 12:31 Báo cáo chính thức 12:35 +4 Xinzuoying đến 12:29
  25. 12:34 Zuoying đến 12:33
  26. 12:36 Neiwei đến 12:35
  27. Theo lịch 12:39 Báo cáo chính thức 12:49 +10 Museum of Fine Arts đến 12:38
  28. 12:41 Gushan đến 12:41
  29. 12:44 Sankuaicuo đến 12:44
  30. Theo lịch 12:55 Báo cáo chính thức 12:58 +3 Kaohsiung đến 12:47
  31. 12:58 Minzu đến 12:57
  32. 13:00 Science And Technology Museum đến 12:59
  33. 13:03 Zhengyi đến 13:02
  34. Theo lịch 13:06 Báo cáo chính thức 13:08 +2 Fongshan đến 13:05
  35. 13:11 Houzhuang đến 13:10
  36. Theo lịch 13:15 Báo cáo chính thức 13:16 +1 Jiuqutang đến 13:14
  37. 13:20 Liukuaicuo đến 13:19
  38. Theo lịch 13:24 Báo cáo chính thức 13:25 +1 Pingtung đến 13:23
  39. 13:27 Guilai đến 13:27
  40. 13:30 Linluo đến 13:30
  41. Theo lịch 13:34 Báo cáo chính thức 13:35 +1 Xishi đến 13:33
  42. 13:38 Zhutian đến 13:37
  43. 13:43 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)