Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3171Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. Theo lịch 10:28 Báo cáo chính thức 10:29 +1 Chiayi Khởi hành
  2. 10:34 Shuishang đến 10:34
  3. Theo lịch 10:37 Báo cáo chính thức 10:38 +1 Nanjing đến 10:37
  4. Đã rời ga Nanjing

  5. Theo lịch 10:43 10:44 +1 Ước tính Houbi đến 10:42
  6. Theo lịch 10:50 10:51 +1 Ước tính Xinying đến 10:49
  7. Theo lịch 10:53 10:54 +1 Ước tính Liuying đến 10:53
  8. Theo lịch 10:57 10:58 +1 Ước tính Linfengying đến 10:57
  9. Theo lịch 11:03 11:04 +1 Ước tính Longtian đến 11:02
  10. Theo lịch 11:06 11:07 +1 Ước tính Balin đến 11:05
  11. Theo lịch 11:23 11:24 +1 Ước tính Shanhua đến 11:11
  12. Theo lịch 11:27 11:28 +1 Ước tính Nanke đến 11:27
  13. Theo lịch 11:32 11:33 +1 Ước tính Xinshi đến 11:31
  14. Theo lịch 11:38 11:39 +1 Ước tính Yongkang đến 11:37
  15. Theo lịch 11:42 11:43 +1 Ước tính Daqiao đến 11:41
  16. Theo lịch 11:48 11:49 +1 Ước tính Tainan đến 11:45
  17. Theo lịch 11:54 11:55 +1 Ước tính Bao'an đến 11:54
  18. Theo lịch 11:57 11:58 +1 Ước tính Rende đến 11:56
  19. Theo lịch 12:00 12:01 +1 Ước tính Zhongzhou đến 12:00
  20. Theo lịch 12:04 12:05 +1 Ước tính Dahu đến 12:03
  21. Theo lịch 12:08 12:09 +1 Ước tính Luzhu đến 12:08
  22. Theo lịch 12:16 12:17 +1 Ước tính Gangshan đến 12:15
  23. Theo lịch 12:20 12:21 +1 Ước tính Qiaotou đến 12:19
  24. Theo lịch 12:24 12:25 +1 Ước tính Nanzi đến 12:23
  25. Theo lịch 12:31 12:32 +1 Ước tính Xinzuoying đến 12:29
  26. Theo lịch 12:34 12:35 +1 Ước tính Zuoying đến 12:33
  27. Theo lịch 12:36 12:37 +1 Ước tính Neiwei đến 12:35
  28. Theo lịch 12:39 12:40 +1 Ước tính Museum of Fine Arts đến 12:38
  29. Theo lịch 12:41 12:42 +1 Ước tính Gushan đến 12:41
  30. Theo lịch 12:44 12:45 +1 Ước tính Sankuaicuo đến 12:44
  31. Theo lịch 12:55 12:56 +1 Ước tính Kaohsiung đến 12:47
  32. Theo lịch 12:58 12:59 +1 Ước tính Minzu đến 12:57
  33. Theo lịch 13:00 13:01 +1 Ước tính Science And Technology Museum đến 12:59
  34. Theo lịch 13:03 13:04 +1 Ước tính Zhengyi đến 13:02
  35. Theo lịch 13:06 13:07 +1 Ước tính Fongshan đến 13:05
  36. Theo lịch 13:11 13:12 +1 Ước tính Houzhuang đến 13:10
  37. Theo lịch 13:15 13:16 +1 Ước tính Jiuqutang đến 13:14
  38. Theo lịch 13:20 13:21 +1 Ước tính Liukuaicuo đến 13:19
  39. Theo lịch 13:24 13:25 +1 Ước tính Pingtung đến 13:23
  40. Theo lịch 13:27 13:28 +1 Ước tính Guilai đến 13:27
  41. Theo lịch 13:30 13:31 +1 Ước tính Linluo đến 13:30
  42. Theo lịch 13:34 13:35 +1 Ước tính Xishi đến 13:33
  43. Theo lịch 13:38 13:39 +1 Ước tính Zhutian đến 13:37
  44. Theo lịch 13:43 13:44 +1 Ước tính Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)