Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3172Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 09:33 Chaozhou Khởi hành
  2. 09:37 Zhutian đến 09:37
  3. 09:42 Xishi đến 09:41
  4. 09:45 Linluo đến 09:44
  5. 09:48 Guilai đến 09:47
  6. Theo lịch 09:52 Báo cáo chính thức 09:57 +5 Pingtung đến 09:51
  7. 09:55 Liukuaicuo đến 09:54
  8. Theo lịch 10:00 Báo cáo chính thức 10:05 +5 Jiuqutang đến 09:59
  9. 10:04 Houzhuang đến 10:03
  10. Theo lịch 10:09 Báo cáo chính thức 10:14 +5 Fongshan đến 10:08
  11. 10:11 Zhengyi đến 10:11
  12. 10:15 Science And Technology Museum đến 10:14
  13. 10:17 Minzu đến 10:16
  14. Theo lịch 10:20 Báo cáo chính thức 10:24 +4 Kaohsiung đến 10:19
  15. 10:22 Sankuaicuo đến 10:21
  16. 10:25 Gushan đến 10:24
  17. Theo lịch 10:28 Báo cáo chính thức 10:31 +3 Museum of Fine Arts đến 10:27
  18. 10:30 Neiwei đến 10:30
  19. 10:32 Zuoying đến 10:32
  20. Theo lịch 10:36 Báo cáo chính thức 10:45 +9 Xinzuoying đến 10:35
  21. Theo lịch 10:46 Báo cáo chính thức 10:50 +4 Nanzi đến 10:41
  22. Theo lịch 10:51 Báo cáo chính thức 10:54 +3 Qiaotou đến 10:51
  23. Theo lịch 10:56 Báo cáo chính thức 10:59 +3 Gangshan đến 10:55
  24. Theo lịch 11:02 Báo cáo chính thức 11:04 +2 Luzhu đến 11:02
  25. Theo lịch 11:06 Báo cáo chính thức 11:08 +2 Dahu đến 11:06
  26. Theo lịch 11:10 Báo cáo chính thức 11:12 +2 Zhongzhou đến 11:09
  27. 11:13 Rende đến 11:13
  28. Theo lịch 11:16 Báo cáo chính thức 11:17 +1 Bao'an đến 11:15
  29. Theo lịch 11:24 Báo cáo chính thức 11:26 +2 Tainan đến 11:22
  30. 11:27 Daqiao đến 11:27
  31. Theo lịch 11:32 Báo cáo chính thức 11:33 +1 Yongkang đến 11:31
  32. 11:38 Xinshi đến 11:37
  33. 11:43 Nanke đến 11:42
  34. 11:47 Shanhua đến 11:46
  35. 11:51 Balin đến 11:51
  36. 11:55 Longtian đến 11:54
  37. Theo lịch 12:00 Báo cáo chính thức 12:01 +1 Linfengying đến 11:59
  38. 12:04 Liuying đến 12:03
  39. 12:08 Xinying đến 12:07
  40. 12:20 Houbi đến 12:15
  41. 12:27 Nanjing đến 12:26
  42. 12:30 Shuishang đến 12:29
  43. 12:36 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)