Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3181Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. Theo lịch 11:31 Báo cáo chính thức 11:32 +1 Chiayi Khởi hành
  2. 11:36 Shuishang đến 11:36
  3. Theo lịch 11:39 Báo cáo chính thức 11:41 +2 Nanjing đến 11:39
  4. Theo lịch 11:45 Báo cáo chính thức 11:47 +2 Houbi đến 11:44
  5. Theo lịch 11:52 Báo cáo chính thức 11:54 +2 Xinying đến 11:51
  6. 11:55 Liuying đến 11:55
  7. Theo lịch 11:59 Báo cáo chính thức 12:02 +3 Linfengying đến 11:59
  8. Theo lịch 12:11 Báo cáo chính thức 12:14 +3 Longtian đến 12:05
  9. Đã rời ga Longtian

  10. Theo lịch 12:15 12:18 +3 Ước tính Balin đến 12:14
  11. Theo lịch 12:20 12:23 +3 Ước tính Shanhua đến 12:19
  12. Theo lịch 12:23 12:26 +3 Ước tính Nanke đến 12:23
  13. Theo lịch 12:28 12:31 +3 Ước tính Xinshi đến 12:27
  14. Theo lịch 12:34 12:37 +3 Ước tính Yongkang đến 12:33
  15. Theo lịch 12:38 12:41 +3 Ước tính Daqiao đến 12:37
  16. Theo lịch 12:43 12:46 +3 Ước tính Tainan đến 12:41
  17. Theo lịch 12:49 12:52 +3 Ước tính Bao'an đến 12:49
  18. Theo lịch 12:52 12:55 +3 Ước tính Rende đến 12:51
  19. Theo lịch 12:55 12:58 +3 Ước tính Zhongzhou đến 12:55
  20. Theo lịch 12:59 13:02 +3 Ước tính Dahu đến 12:58
  21. Theo lịch 13:03 13:06 +3 Ước tính Luzhu đến 13:03
  22. Theo lịch 13:12 13:15 +3 Ước tính Gangshan đến 13:10
  23. Theo lịch 13:16 13:19 +3 Ước tính Qiaotou đến 13:15
  24. Theo lịch 13:20 13:23 +3 Ước tính Nanzi đến 13:19
  25. Theo lịch 13:27 13:30 +3 Ước tính Xinzuoying đến 13:25
  26. Theo lịch 13:30 13:33 +3 Ước tính Zuoying đến 13:29
  27. Theo lịch 13:32 13:35 +3 Ước tính Neiwei đến 13:31
  28. Theo lịch 13:35 13:38 +3 Ước tính Museum of Fine Arts đến 13:34
  29. Theo lịch 13:37 13:40 +3 Ước tính Gushan đến 13:37
  30. Theo lịch 13:40 13:43 +3 Ước tính Sankuaicuo đến 13:40
  31. Theo lịch 13:43 13:46 +3 Ước tính Kaohsiung đến 13:42
  32. Theo lịch 13:45 13:48 +3 Ước tính Minzu đến 13:45
  33. Theo lịch 13:48 13:51 +3 Ước tính Science And Technology Museum đến 13:47
  34. Theo lịch 13:51 13:54 +3 Ước tính Zhengyi đến 13:50
  35. Theo lịch 13:54 13:57 +3 Ước tính Fongshan đến 13:53
  36. Theo lịch 13:58 14:01 +3 Ước tính Houzhuang đến 13:57
  37. Theo lịch 14:02 14:05 +3 Ước tính Jiuqutang đến 14:01
  38. Theo lịch 14:07 14:10 +3 Ước tính Liukuaicuo đến 14:06
  39. Theo lịch 14:11 14:14 +3 Ước tính Pingtung đến 14:10
  40. Theo lịch 14:14 14:17 +3 Ước tính Guilai đến 14:14
  41. Theo lịch 14:17 14:20 +3 Ước tính Linluo đến 14:17
  42. Theo lịch 14:21 14:24 +3 Ước tính Xishi đến 14:20
  43. Theo lịch 14:25 14:28 +3 Ước tính Zhutian đến 14:24
  44. Theo lịch 14:30 14:33 +3 Ước tính Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)