Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3212Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 13:26 Chaozhou Khởi hành
  2. 13:30 Zhutian đến 13:30
  3. 13:34 Xishi đến 13:34
  4. 13:38 Linluo đến 13:37
  5. 13:41 Guilai đến 13:40
  6. 13:45 Pingtung đến 13:44
  7. 13:48 Liukuaicuo đến 13:47
  8. Theo lịch 13:53 Báo cáo chính thức 13:55 +2 Jiuqutang đến 13:52
  9. 13:57 Houzhuang đến 13:56
  10. Theo lịch 14:07 Báo cáo chính thức 14:08 +1 Fongshan đến 14:02
  11. 14:10 Zhengyi đến 14:10
  12. 14:14 Science And Technology Museum đến 14:13
  13. 14:16 Minzu đến 14:15
  14. 14:22 Kaohsiung đến 14:18
  15. 14:24 Sankuaicuo đến 14:23
  16. 14:27 Gushan đến 14:26
  17. 14:35 Museum of Fine Arts đến 14:30
  18. 14:38 Neiwei đến 14:38
  19. 14:40 Zuoying đến 14:40
  20. 14:45 Xinzuoying đến 14:43
  21. 14:51 Nanzi đến 14:50
  22. 14:55 Qiaotou đến 14:55
  23. Theo lịch 15:00 Báo cáo chính thức 15:01 +1 Gangshan đến 14:59
  24. Theo lịch 15:06 Báo cáo chính thức 15:09 +3 Luzhu đến 15:06
  25. Theo lịch 15:10 Báo cáo chính thức 15:13 +3 Dahu đến 15:10
  26. Theo lịch 15:15 Báo cáo chính thức 15:17 +2 Zhongzhou đến 15:13
  27. 15:18 Rende đến 15:18
  28. Theo lịch 15:21 Báo cáo chính thức 15:22 +1 Bao'an đến 15:20
  29. Theo lịch 15:29 Báo cáo chính thức 15:30 +1 Tainan đến 15:27
  30. 15:32 Daqiao đến 15:32
  31. Theo lịch 15:37 Báo cáo chính thức 15:39 +2 Yongkang đến 15:36
  32. Theo lịch 15:43 Báo cáo chính thức 15:45 +2 Xinshi đến 15:42
  33. 15:48 Nanke đến 15:47
  34. Theo lịch 15:53 Báo cáo chính thức 15:54 +1 Shanhua đến 15:51
  35. 15:57 Balin đến 15:57
  36. Theo lịch 16:01 Báo cáo chính thức 16:02 +1 Longtian đến 16:00
  37. Đã rời ga Longtian

  38. Theo lịch 16:06 16:07 +1 Ước tính Linfengying đến 16:05
  39. Theo lịch 16:10 16:11 +1 Ước tính Liuying đến 16:09
  40. Theo lịch 16:15 16:16 +1 Ước tính Xinying đến 16:13
  41. Theo lịch 16:21 16:22 +1 Ước tính Houbi đến 16:21
  42. Theo lịch 16:27 16:28 +1 Ước tính Nanjing đến 16:26
  43. Theo lịch 16:30 16:31 +1 Ước tính Shuishang đến 16:29
  44. Theo lịch 16:37 16:38 +1 Ước tính Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)