Taiwan Railway
Local Train3212Hướng Chiayi
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 13:26 Chaozhou
- 13:30 Zhutian
- 13:34 Xishi
- 13:38 Linluo
- 13:41 Guilai
- 13:45 Pingtung
- 13:48 Liukuaicuo
-
Theo lịch 13:53Báo cáo chính thức 13:55 +2 Jiuqutang - 13:57 Houzhuang
-
Theo lịch 14:07Báo cáo chính thức 14:08 +1 Fongshan - 14:10 Zhengyi
- 14:14 Science And Technology Museum
- 14:16 Minzu
- 14:22 Kaohsiung
- 14:24 Sankuaicuo
- 14:27 Gushan
- 14:35 Museum of Fine Arts
- 14:38 Neiwei
- 14:40 Zuoying
- 14:45 Xinzuoying
- 14:51 Nanzi
- 14:55 Qiaotou
-
Theo lịch 15:00Báo cáo chính thức 15:01 +1 Gangshan -
Theo lịch 15:06Báo cáo chính thức 15:09 +3 Luzhu -
Theo lịch 15:10Báo cáo chính thức 15:13 +3 Dahu -
Theo lịch 15:15Báo cáo chính thức 15:17 +2 Zhongzhou - 15:18 Rende
-
Theo lịch 15:21Báo cáo chính thức 15:22 +1 Bao'an -
Theo lịch 15:29Báo cáo chính thức 15:30 +1 Tainan - 15:32 Daqiao
-
Theo lịch 15:37Báo cáo chính thức 15:39 +2 Yongkang -
Theo lịch 15:43Báo cáo chính thức 15:45 +2 Xinshi - 15:48 Nanke
-
Theo lịch 15:53Báo cáo chính thức 15:54 +1 Shanhua - 15:57 Balin
-
Theo lịch 16:01Báo cáo chính thức 16:02 +1 Longtian Đã rời ga Longtian
-
Theo lịch 16:0616:07 +1 Ước tính Linfengying -
Theo lịch 16:1016:11 +1 Ước tính Liuying -
Theo lịch 16:1516:16 +1 Ước tính Xinying -
Theo lịch 16:2116:22 +1 Ước tính Houbi -
Theo lịch 16:2716:28 +1 Ước tính Nanjing -
Theo lịch 16:3016:31 +1 Ước tính Shuishang -
Theo lịch 16:3716:38 +1 Ước tính Chiayi
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)