Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3221Hướng Chaozhou

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 15:06 Báo cáo chính thức 15:07 +1 Chiayi Khởi hành
  2. 15:12 Shuishang đến 15:12
  3. Theo lịch 15:23 Báo cáo chính thức 15:26 +3 Nanjing đến 15:16
  4. Theo lịch 15:30 Báo cáo chính thức 15:32 +2 Houbi đến 15:29
  5. Theo lịch 15:37 Báo cáo chính thức 15:39 +2 Xinying đến 15:36
  6. 15:40 Liuying đến 15:40
  7. Theo lịch 15:44 Báo cáo chính thức 15:46 +2 Linfengying đến 15:44
  8. 15:52 Longtian đến 15:49
  9. 15:55 Balin đến 15:54
  10. Theo lịch 16:10 Báo cáo chính thức 16:20 +10 Shanhua đến 16:00
  11. 16:14 Nanke đến 16:14
  12. Theo lịch 16:19 Báo cáo chính thức 16:28 +9 Xinshi đến 16:18
  13. Theo lịch 16:26 Báo cáo chính thức 16:34 +8 Yongkang đến 16:24
  14. 16:30 Daqiao đến 16:29
  15. Theo lịch 16:35 Báo cáo chính thức 16:42 +7 Tainan đến 16:33
  16. Theo lịch 16:41 Báo cáo chính thức 16:49 +8 Bao'an đến 16:41
  17. 16:44 Rende đến 16:43
  18. Theo lịch 16:47 Báo cáo chính thức 16:55 +8 Zhongzhou đến 16:47
  19. Theo lịch 16:51 Báo cáo chính thức 16:59 +8 Dahu đến 16:50
  20. Theo lịch 16:55 Báo cáo chính thức 17:03 +8 Luzhu đến 16:55
  21. Theo lịch 17:03 Báo cáo chính thức 17:11 +8 Gangshan đến 17:02
  22. Theo lịch 17:07 Báo cáo chính thức 17:19 +12 Qiaotou đến 17:06
  23. Theo lịch 17:11 Báo cáo chính thức 17:24 +13 Nanzi đến 17:10
  24. Theo lịch 17:18 Báo cáo chính thức 17:30 +12 Xinzuoying đến 17:16
  25. 17:21 Zuoying đến 17:20
  26. 17:23 Neiwei đến 17:22
  27. Theo lịch 17:32 Báo cáo chính thức 17:40 +8 Museum of Fine Arts đến 17:26
  28. 17:35 Gushan đến 17:35
  29. 17:38 Sankuaicuo đến 17:38
  30. Theo lịch 17:42 Báo cáo chính thức 17:48 +6 Kaohsiung đến 17:40
  31. 17:44 Minzu đến 17:44
  32. 17:47 Science And Technology Museum đến 17:46
  33. 17:50 Zhengyi đến 17:49
  34. Theo lịch 17:53 Báo cáo chính thức 18:03 +10 Fongshan đến 17:52
  35. 17:57 Houzhuang đến 17:56
  36. Theo lịch 18:06 Báo cáo chính thức 18:13 +7 Jiuqutang đến 18:01
  37. 18:12 Liukuaicuo đến 18:11
  38. Theo lịch 18:16 Báo cáo chính thức 18:22 +6 Pingtung đến 18:15
  39. 18:19 Guilai đến 18:19
  40. 18:22 Linluo đến 18:22
  41. Theo lịch 18:26 Báo cáo chính thức 18:32 +6 Xishi đến 18:25
  42. 18:30 Zhutian đến 18:29
  43. 18:35 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)