Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express324Hướng Tainan

EMU3000

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 16:01 Hualien Khởi hành
  2. 16:04 Ji'an đi qua (ước tính)
  3. 16:09 Zhixue đi qua (ước tính)
  4. 16:11 Pinghe đi qua (ước tính)
  5. 16:12 Shoufeng đi qua (ước tính)
  6. 16:14 Fengtian đi qua (ước tính)
  7. 16:18 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  8. 16:20 Nanping đi qua (ước tính)
  9. 16:22 Fenglin đi qua (ước tính)
  10. 16:25 Wanrong đi qua (ước tính)
  11. 16:29 Guangfu đi qua (ước tính)
  12. 16:34 Dafu đi qua (ước tính)
  13. 16:36 Fuyuan đi qua (ước tính)
  14. 16:44 Ruisui đến 16:43
  15. 16:50 Sanmin đi qua (ước tính)
  16. 17:00 Yuli đến 16:58
  17. 17:04 Dongli đi qua (ước tính)
  18. 17:07 Dongzhu đi qua (ước tính)
  19. 17:10 Fuli đi qua (ước tính)
  20. 17:14 Chishang đi qua (ước tính)
  21. 17:17 Haiduan đi qua (ước tính)
  22. 17:25 Guanshan đến 17:22
  23. 17:30 Ruihe đi qua (ước tính)
  24. 17:32 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  25. 17:36 Luye đi qua (ước tính)
  26. 17:39 Shanli đi qua (ước tính)
  27. 17:52 Taitung đến 17:46
  28. 17:55 Kangle đi qua (ước tính)
  29. 18:02 Zhiben đến 18:01
  30. 18:10 Taimali đi qua (ước tính)
  31. 18:18 Jinlun đi qua (ước tính)
  32. 18:23 Longxi đi qua (ước tính)
  33. 18:31 Dawu đi qua (ước tính)
  34. 18:46 Fangye đi qua (ước tính)
  35. 18:51 Fangshan đi qua (ước tính)
  36. 18:54 Neishi đi qua (ước tính)
  37. 18:56 Jialu đi qua (ước tính)
  38. 19:00 Fangliao đi qua (ước tính)
  39. 19:02 Donghai đi qua (ước tính)
  40. 19:05 Jiadong đi qua (ước tính)
  41. 19:07 Linbian đi qua (ước tính)
  42. 19:09 Zhen'an đi qua (ước tính)
  43. 19:12 Nanzhou đi qua (ước tính)
  44. 19:13 Kanding đi qua (ước tính)
  45. 19:16 Chaozhou đi qua (ước tính)
  46. 19:19 Zhutian đi qua (ước tính)
  47. 19:22 Xishi đi qua (ước tính)
  48. 19:23 Linluo đi qua (ước tính)
  49. 19:25 Guilai đi qua (ước tính)
  50. 19:30 Pingtung đến 19:28
  51. 19:32 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  52. 19:34 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  53. 19:37 Houzhuang đi qua (ước tính)
  54. 19:41 Fongshan đến 19:40
  55. 19:42 Zhengyi đi qua (ước tính)
  56. 19:43 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  57. 19:44 Minzu đi qua (ước tính)
  58. 19:50 Kaohsiung đến 19:46
  59. 19:51 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  60. 19:52 Gushan đi qua (ước tính)
  61. 19:53 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  62. 19:54 Neiwei đi qua (ước tính)
  63. 19:54 Zuoying đi qua (ước tính)
  64. 20:00 Xinzuoying đến 19:57
  65. 20:03 Nanzi đi qua (ước tính)
  66. 20:06 Qiaotou đi qua (ước tính)
  67. 20:11 Gangshan đến 20:09
  68. 20:16 Luzhu đi qua (ước tính)
  69. 20:18 Dahu đi qua (ước tính)
  70. 20:20 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  71. 20:22 Rende đi qua (ước tính)
  72. 20:23 Bao'an đi qua (ước tính)
  73. 20:29 Tainan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)