Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express410Hướng Xinzuoying

EMU3000

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。花東民眾實名優先購票班次,乘車時須準備登載個人身份證字號之證件。 本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 07:34 Shulin Khởi hành
  2. 07:37 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 07:44 Banqiao đến 07:41
  4. 07:48 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 07:51 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 07:55 Taipei đến 07:52
  7. 08:02 Songshan đến 08:01
  8. 08:06 Nangang đến 08:05
  9. 08:10 Xike đi qua (ước tính)
  10. 08:11 Xizhi đi qua (ước tính)
  11. 08:12 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 08:14 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 08:16 Qidu đi qua (ước tính)
  14. 08:18 Badu đi qua (ước tính)
  15. 08:19 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 08:20 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 08:24 Ruifang đi qua (ước tính)
  18. 08:27 Houtong đi qua (ước tính)
  19. 08:29 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 08:32 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 08:34 Shuangxi đi qua (ước tính)
  22. 08:38 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 08:41 Fulong đi qua (ước tính)
  24. 08:45 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 08:47 Dali đi qua (ước tính)
  26. 08:50 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 08:54 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 08:56 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 08:59 Toucheng đi qua (ước tính)
  30. 09:00 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 09:03 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  32. 09:07 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 09:13 Yilan đến 09:11
  34. 09:17 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 09:17 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 09:21 Luodong đến 09:19
  37. 09:25 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 09:27 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 09:28 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 09:31 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 09:34 Dong'ao đi qua (ước tính)
  42. 09:39 Nan'ao đi qua (ước tính)
  43. 09:42 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 09:49 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 09:52 Heping đi qua (ước tính)
  46. 09:57 Heren đi qua (ước tính)
  47. 10:03 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 10:06 Xincheng đi qua (ước tính)
  49. 10:10 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 10:14 Beipu đi qua (ước tính)
  51. 10:21 Hualien đến 10:18
  52. 10:27 Ji'an đến 10:25
  53. 10:35 Zhixue đến 10:33
  54. 10:37 Pinghe đi qua (ước tính)
  55. 10:40 Shoufeng đến 10:39
  56. 10:42 Fengtian đi qua (ước tính)
  57. 10:47 Linrong Shin Kong đến 10:46
  58. 10:48 Nanping đi qua (ước tính)
  59. 10:53 Fenglin đến 10:52
  60. 10:56 Wanrong đi qua (ước tính)
  61. 11:01 Guangfu đến 11:00
  62. 11:06 Dafu đi qua (ước tính)
  63. 11:07 Fuyuan đi qua (ước tính)
  64. 11:15 Ruisui đến 11:13
  65. 11:20 Sanmin đi qua (ước tính)
  66. 11:30 Yuli đến 11:28
  67. 11:36 Dongli đi qua (ước tính)
  68. 11:41 Dongzhu đi qua (ước tính)
  69. 11:49 Fuli đến 11:48
  70. 11:56 Chishang đến 11:54
  71. 12:00 Haiduan đi qua (ước tính)
  72. 12:07 Guanshan đến 12:06
  73. 12:12 Ruihe đi qua (ước tính)
  74. 12:14 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  75. 12:20 Luye đến 12:19
  76. 12:25 Shanli đi qua (ước tính)
  77. 12:35 Taitung đến 12:32
  78. 12:38 Kangle đi qua (ước tính)
  79. 12:45 Zhiben đến 12:44
  80. 12:55 Taimali đến 12:54
  81. 13:07 Jinlun đến 13:04
  82. 13:13 Longxi đi qua (ước tính)
  83. 13:23 Dawu đến 13:22
  84. 13:39 Fangye đi qua (ước tính)
  85. 13:44 Fangshan đi qua (ước tính)
  86. 13:47 Neishi đi qua (ước tính)
  87. 13:49 Jialu đi qua (ước tính)
  88. 13:55 Fangliao đến 13:54
  89. 13:58 Donghai đi qua (ước tính)
  90. 13:59 Jiadong đi qua (ước tính)
  91. 14:04 Linbian đến 14:03
  92. 14:07 Zhen'an đi qua (ước tính)
  93. 14:12 Nanzhou đến 14:11
  94. 14:14 Kanding đi qua (ước tính)
  95. 14:21 Chaozhou đến 14:19
  96. 14:24 Zhutian đi qua (ước tính)
  97. 14:26 Xishi đi qua (ước tính)
  98. 14:27 Linluo đi qua (ước tính)
  99. 14:28 Guilai đi qua (ước tính)
  100. 14:33 Pingtung đến 14:31
  101. 14:35 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  102. 14:37 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  103. 14:40 Houzhuang đi qua (ước tính)
  104. 14:45 Fongshan đến 14:43
  105. 14:46 Zhengyi đi qua (ước tính)
  106. 14:47 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  107. 14:48 Minzu đi qua (ước tính)
  108. 14:53 Kaohsiung đến 14:50
  109. 14:54 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  110. 14:55 Gushan đi qua (ước tính)
  111. 14:56 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  112. 14:57 Neiwei đi qua (ước tính)
  113. 14:58 Zuoying đi qua (ước tính)
  114. 15:01 Xinzuoying Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)