Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express411Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 05:23 Xinzuoying
- 05:25 Zuoying
- 05:26 Neiwei
- 05:27 Museum of Fine Arts
- 05:28 Gushan
- 05:30 Sankuaicuo
- 05:34 Kaohsiung
- 05:35 Minzu
- 05:36 Science And Technology Museum
- 05:37 Zhengyi
- 05:40 Fongshan
- 05:42 Houzhuang
-
Theo lịch 05:47Báo cáo chính thức 05:48 +1 Jiuqutang - 05:50 Liukuaicuo
- 05:54 Pingtung
- 05:56 Guilai
- 05:57 Linluo
- 05:58 Xishi
- 06:00 Zhutian
- 06:05 Chaozhou
- 06:09 Kanding
- 06:10 Nanzhou
- 06:13 Zhen'an
- 06:15 Linbian
- 06:17 Jiadong
- 06:19 Donghai
- 06:24 Fangliao
- 06:28 Jialu
- 06:30 Neishi
- 06:33 Fangshan
- 06:37 Fangye
-
Theo lịch 06:54Báo cáo chính thức 06:56 +2 Dawu - 07:01 Longxi
-
Theo lịch 07:08Báo cáo chính thức 07:12 +4 Jinlun -
Theo lịch 07:18Báo cáo chính thức 07:22 +4 Taimali -
Theo lịch 07:29Báo cáo chính thức 07:32 +3 Zhiben - 07:35 Kangle
- 07:43 Taitung
- 07:48 Shanli
- 07:54 Luye
- 07:58 Ruiyuan
- 08:00 Ruihe
- 08:08 Guanshan
- 08:13 Haiduan
- 08:20 Chishang
- 08:26 Fuli
- 08:31 Dongzhu
- 08:34 Dongli
- 08:42 Yuli
- 08:49 Sanmin
-
Theo lịch 08:58Báo cáo chính thức 08:59 +1 Ruisui - 09:03 Fuyuan
- 09:05 Dafu
-
Theo lịch 09:11Báo cáo chính thức 09:12 +1 Guangfu - 09:15 Wanrong
-
Theo lịch 09:20Báo cáo chính thức 09:21 +1 Fenglin - 09:25 Nanping
- 09:26 Linrong Shin Kong
- 09:32 Fengtian
- 09:34 Shoufeng
- 09:36 Pinghe
- 09:38 Zhixue
- 09:46 Ji'an
- 09:55 Hualien
- 09:58 Beipu
- 10:02 Jingmei
- 10:06 Xincheng
- 10:09 Chongde
- 10:15 Heren
- 10:20 Heping
- 10:23 Hanben
- 10:31 Wuta
- 10:33 Nan'ao
- 10:38 Dong'ao
- 10:42 Yongle
- 10:45 Su'aoxin
- 10:46 Xinma
- 10:48 Dongshan
Đã rời ga Nan'ao
-
Theo lịch 10:5510:58 +3 Ước tính Luodong - 10:56 Zhongli_Yilan
- 10:57 Erjie
-
Theo lịch 11:0311:06 +3 Ước tính Yilan - 11:06 Sicheng
- 11:09 Jiaoxi
- 11:12 Dingpu
- 11:14 Toucheng
- 11:16 Wai'ao
- 11:19 Guishan
- 11:22 Daxi
- 11:26 Dali
- 11:27 Shicheng
- 11:31 Fulong
- 11:34 Gongliao
- 11:38 Shuangxi
- 11:40 Mudan
- 11:42 Sandiaoling
- 11:44 Houtong
-
Theo lịch 11:5111:54 +3 Ước tính Ruifang - 11:55 Sijiaoting
- 11:57 Nuannuan
-
Theo lịch 12:0112:04 +3 Ước tính Badu - 12:03 Qidu
- 12:05 Baifu
- 12:08 Wudu
- 12:09 Xizhi
- 12:09 Xike
- 12:13 Nangang
-
Theo lịch 12:1812:21 +3 Ước tính Songshan -
Theo lịch 12:2812:31 +3 Ước tính Taipei - 12:28 Taipei Surround Island
- 12:31 Wanhua
-
Theo lịch 12:3612:39 +3 Ước tính Banqiao - 12:39 Fuzhou
-
Theo lịch 12:4312:46 +3 Ước tính Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)