Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express411Hướng Shulin

EMU3000

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 05:23 Xinzuoying Khởi hành
  2. 05:25 Zuoying đi qua (ước tính)
  3. 05:26 Neiwei đi qua (ước tính)
  4. 05:27 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  5. 05:28 Gushan đi qua (ước tính)
  6. 05:30 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  7. 05:34 Kaohsiung đến 05:32
  8. 05:35 Minzu đi qua (ước tính)
  9. 05:36 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  10. 05:37 Zhengyi đi qua (ước tính)
  11. 05:40 Fongshan đến 05:39
  12. 05:42 Houzhuang đi qua (ước tính)
  13. 05:47 Jiuqutang đến 05:46
  14. 05:50 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  15. 05:54 Pingtung đến 05:52
  16. 05:56 Guilai đi qua (ước tính)
  17. 05:57 Linluo đi qua (ước tính)
  18. 05:58 Xishi đi qua (ước tính)
  19. 06:00 Zhutian đi qua (ước tính)
  20. 06:05 Chaozhou đến 06:04
  21. 06:09 Kanding đi qua (ước tính)
  22. 06:10 Nanzhou đi qua (ước tính)
  23. 06:13 Zhen'an đi qua (ước tính)
  24. 06:15 Linbian đi qua (ước tính)
  25. 06:17 Jiadong đi qua (ước tính)
  26. 06:19 Donghai đi qua (ước tính)
  27. 06:24 Fangliao đến 06:23
  28. 06:28 Jialu đi qua (ước tính)
  29. 06:30 Neishi đi qua (ước tính)
  30. 06:33 Fangshan đi qua (ước tính)
  31. 06:37 Fangye đi qua (ước tính)
  32. 06:54 Dawu đến 06:53
  33. 07:01 Longxi đi qua (ước tính)
  34. 07:08 Jinlun đến 07:07
  35. 07:18 Taimali đến 07:17
  36. 07:29 Zhiben đến 07:28
  37. 07:35 Kangle đi qua (ước tính)
  38. 07:43 Taitung đến 07:40
  39. 07:48 Shanli đi qua (ước tính)
  40. 07:54 Luye đến 07:53
  41. 07:58 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  42. 08:00 Ruihe đi qua (ước tính)
  43. 08:08 Guanshan đến 08:06
  44. 08:13 Haiduan đi qua (ước tính)
  45. 08:20 Chishang đến 08:18
  46. 08:26 Fuli đến 08:25
  47. 08:31 Dongzhu đi qua (ước tính)
  48. 08:34 Dongli đi qua (ước tính)
  49. 08:42 Yuli đến 08:40
  50. 08:49 Sanmin đi qua (ước tính)
  51. 08:58 Ruisui đến 08:56
  52. 09:03 Fuyuan đi qua (ước tính)
  53. 09:05 Dafu đi qua (ước tính)
  54. 09:11 Guangfu đến 09:10
  55. 09:15 Wanrong đi qua (ước tính)
  56. 09:20 Fenglin đến 09:19
  57. 09:25 Nanping đi qua (ước tính)
  58. 09:26 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  59. 09:32 Fengtian đi qua (ước tính)
  60. 09:34 Shoufeng đi qua (ước tính)
  61. 09:36 Pinghe đi qua (ước tính)
  62. 09:38 Zhixue đi qua (ước tính)
  63. 09:46 Ji'an đi qua (ước tính)
  64. 09:55 Hualien đến 09:50
  65. 09:58 Beipu đi qua (ước tính)
  66. 10:02 Jingmei đi qua (ước tính)
  67. 10:06 Xincheng đi qua (ước tính)
  68. 10:09 Chongde đi qua (ước tính)
  69. 10:15 Heren đi qua (ước tính)
  70. 10:20 Heping đi qua (ước tính)
  71. 10:23 Hanben đi qua (ước tính)
  72. 10:31 Wuta đi qua (ước tính)
  73. 10:33 Nan'ao đi qua (ước tính)
  74. 10:38 Dong'ao đi qua (ước tính)
  75. 10:42 Yongle đi qua (ước tính)
  76. 10:45 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  77. 10:46 Xinma đi qua (ước tính)
  78. 10:48 Dongshan đi qua (ước tính)
  79. 10:55 Luodong đến 10:53
  80. 10:56 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  81. 10:57 Erjie đi qua (ước tính)
  82. 11:03 Yilan đến 11:01
  83. 11:06 Sicheng đi qua (ước tính)
  84. 11:09 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  85. 11:12 Dingpu đi qua (ước tính)
  86. 11:14 Toucheng đi qua (ước tính)
  87. 11:16 Wai'ao đi qua (ước tính)
  88. 11:19 Guishan đi qua (ước tính)
  89. 11:22 Daxi đi qua (ước tính)
  90. 11:26 Dali đi qua (ước tính)
  91. 11:27 Shicheng đi qua (ước tính)
  92. 11:31 Fulong đi qua (ước tính)
  93. 11:34 Gongliao đi qua (ước tính)
  94. 11:38 Shuangxi đi qua (ước tính)
  95. 11:40 Mudan đi qua (ước tính)
  96. 11:42 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  97. 11:44 Houtong đi qua (ước tính)
  98. 11:51 Ruifang đến 11:49
  99. 11:55 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  100. 11:57 Nuannuan đi qua (ước tính)
  101. 12:01 Badu đến 11:59
  102. 12:03 Qidu đi qua (ước tính)
  103. 12:05 Baifu đi qua (ước tính)
  104. 12:08 Wudu đi qua (ước tính)
  105. 12:09 Xizhi đi qua (ước tính)
  106. 12:09 Xike đi qua (ước tính)
  107. 12:13 Nangang đi qua (ước tính)
  108. 12:18 Songshan đến 12:17
  109. 12:28 Taipei đến 12:25
  110. 12:28 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  111. 12:31 Wanhua đi qua (ước tính)
  112. 12:36 Banqiao đến 12:35
  113. 12:39 Fuzhou đi qua (ước tính)
  114. 12:43 Shulin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)