Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express415Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 07:37Báo cáo chính thức 07:38 +1 Xinzuoying - 07:39 Zuoying
- 07:40 Neiwei
- 07:41 Museum of Fine Arts
- 07:42 Gushan
- 07:44 Sankuaicuo
- 07:48 Kaohsiung
- 07:49 Minzu
- 07:50 Science And Technology Museum
- 07:51 Zhengyi
-
Theo lịch 07:54Báo cáo chính thức 07:55 +1 Fongshan - 07:57 Houzhuang
- 07:59 Jiuqutang
- 08:02 Liukuaicuo
-
Theo lịch 08:06Báo cáo chính thức 08:07 +1 Pingtung - 08:08 Guilai
- 08:09 Linluo
- 08:11 Xishi
- 08:13 Zhutian
- 08:16 Chaozhou
- 08:18 Kanding
- 08:20 Nanzhou
- 08:22 Zhen'an
- 08:24 Linbian
- 08:26 Jiadong
- 08:28 Donghai
- 08:31 Fangliao
- 08:34 Jialu
- 08:36 Neishi
- 08:39 Fangshan
- 08:43 Fangye
- 08:57 Dawu
- 09:04 Longxi
- 09:09 Jinlun
- 09:15 Taimali
-
Theo lịch 09:26Báo cáo chính thức 09:27 +1 Zhiben - 09:31 Kangle
- 09:41 Taitung
- 09:46 Shanli
- 09:50 Luye
- 09:53 Ruiyuan
- 09:55 Ruihe
-
Theo lịch 10:02Báo cáo chính thức 10:04 +2 Guanshan - 10:06 Haiduan
-
Theo lịch 10:12Báo cáo chính thức 10:13 +1 Chishang - 10:20 Fuli
- 10:24 Dongzhu
- 10:28 Dongli
-
Theo lịch 10:35Báo cáo chính thức 10:36 +1 Yuli - 10:41 Sanmin
-
Theo lịch 10:49Báo cáo chính thức 10:51 +2 Ruisui - 10:54 Fuyuan
- 10:55 Dafu
-
Theo lịch 11:02Báo cáo chính thức 11:08 +6 Guangfu - 11:05 Wanrong
-
Theo lịch 11:11Báo cáo chính thức 11:18 +7 Fenglin - 11:14 Nanping
- 11:17 Linrong Shin Kong
- 11:21 Fengtian
-
Theo lịch 11:25Báo cáo chính thức 11:30 +5 Shoufeng - 11:27 Pinghe
-
Theo lịch 11:31Báo cáo chính thức 11:34 +3 Zhixue -
Theo lịch 11:39Báo cáo chính thức 11:43 +4 Ji'an -
Theo lịch 11:47Báo cáo chính thức 11:49 +2 Hualien - 11:50 Beipu
- 11:54 Jingmei
- 11:58 Xincheng
- 12:01 Chongde
- 12:07 Heren
- 12:12 Heping
- 12:15 Hanben
- 12:23 Wuta
- 12:25 Nan'ao
- 12:30 Dong'ao
- 12:34 Yongle
- 12:37 Su'aoxin
- 12:38 Xinma
- 12:40 Dongshan
Đã rời ga Chongde
-
Theo lịch 12:4612:47 +1 Ước tính Luodong - 12:47 Zhongli_Yilan
- 12:48 Erjie
-
Theo lịch 12:5412:55 +1 Ước tính Yilan - 12:57 Sicheng
-
Theo lịch 13:0213:03 +1 Ước tính Jiaoxi - 13:06 Dingpu
- 13:07 Toucheng
- 13:10 Wai'ao
- 13:13 Guishan
- 13:16 Daxi
- 13:20 Dali
- 13:22 Shicheng
- 13:26 Fulong
- 13:29 Gongliao
- 13:33 Shuangxi
- 13:35 Mudan
- 13:38 Sandiaoling
- 13:40 Houtong
- 13:43 Ruifang
- 13:47 Sijiaoting
- 13:49 Nuannuan
- 13:50 Badu
- 13:52 Qidu
- 13:54 Baifu
- 13:56 Wudu
- 13:57 Xizhi
- 13:58 Xike
- 14:01 Nangang
-
Theo lịch 14:0714:08 +1 Ước tính Songshan -
Theo lịch 14:1814:19 +1 Ước tính Taipei - 14:18 Taipei Surround Island
- 14:21 Wanhua
-
Theo lịch 14:2714:28 +1 Ước tính Banqiao - 14:30 Fuzhou
-
Theo lịch 14:3414:35 +1 Ước tính Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)