Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express422Hướng Xinzuoying
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 10:09 Shulin
- 10:12 Fuzhou
- 10:17 Banqiao
- 10:21 Wanhua
- 10:24 Taipei Surround Island
- 10:29 Taipei
- 10:36 Songshan
- 10:40 Nangang
- 10:44 Xike
- 10:45 Xizhi
- 10:46 Wudu
- 10:48 Baifu
- 10:50 Qidu
- 10:56 Badu
- 10:58 Nuannuan
- 10:59 Sijiaoting
- 11:07 Ruifang
- 11:11 Houtong
- 11:12 Sandiaoling
- 11:15 Mudan
- 11:17 Shuangxi
- 11:21 Gongliao
- 11:24 Fulong
- 11:27 Shicheng
- 11:29 Dali
- 11:32 Daxi
- 11:36 Guishan
- 11:38 Wai'ao
- 11:41 Toucheng
- 11:42 Dingpu
- 11:48 Jiaoxi
- 11:51 Sicheng
-
Theo lịch 11:56Báo cáo chính thức 11:57 +1 Yilan - 12:00 Erjie
- 12:00 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 12:04Báo cáo chính thức 12:05 +1 Luodong - 12:08 Dongshan
- 12:10 Xinma
- 12:11 Su'aoxin
- 12:14 Yongle
- 12:17 Dong'ao
- 12:22 Nan'ao
- 12:25 Wuta
- 12:32 Hanben
- 12:35 Heping
- 12:40 Heren
- 12:46 Chongde
- 12:49 Xincheng
- 12:53 Jingmei
- 12:57 Beipu
Đã rời ga Su'aoxin
-
Theo lịch 13:0613:07 +1 Ước tính Hualien - 13:09 Ji'an
- 13:14 Zhixue
- 13:16 Pinghe
-
Theo lịch 13:2013:21 +1 Ước tính Shoufeng - 13:22 Fengtian
- 13:25 Linrong Shin Kong
- 13:26 Nanping
-
Theo lịch 13:3113:32 +1 Ước tính Fenglin - 13:34 Wanrong
-
Theo lịch 13:4013:41 +1 Ước tính Guangfu - 13:44 Dafu
- 13:46 Fuyuan
-
Theo lịch 13:5313:54 +1 Ước tính Ruisui - 13:59 Sanmin
-
Theo lịch 14:0814:09 +1 Ước tính Yuli - 14:13 Dongli
- 14:16 Dongzhu
-
Theo lịch 14:2214:23 +1 Ước tính Fuli -
Theo lịch 14:3014:31 +1 Ước tính Chishang - 14:34 Haiduan
-
Theo lịch 14:4114:42 +1 Ước tính Guanshan - 14:46 Ruihe
- 14:47 Ruiyuan
-
Theo lịch 14:5314:54 +1 Ước tính Luye - 14:58 Shanli
-
Theo lịch 15:0915:10 +1 Ước tính Taitung - 15:12 Kangle
-
Theo lịch 15:2015:21 +1 Ước tính Zhiben - 15:28 Taimali
- 15:35 Jinlun
- 15:40 Longxi
- 15:47 Dawu
- 16:02 Fangye
- 16:06 Fangshan
- 16:09 Neishi
- 16:11 Jialu
- 16:15 Fangliao
- 16:17 Donghai
- 16:19 Jiadong
- 16:22 Linbian
- 16:24 Zhen'an
- 16:26 Nanzhou
- 16:27 Kanding
-
Theo lịch 16:3316:34 +1 Ước tính Chaozhou - 16:36 Zhutian
- 16:38 Xishi
- 16:39 Linluo
- 16:40 Guilai
-
Theo lịch 16:4516:46 +1 Ước tính Pingtung - 16:47 Liukuaicuo
- 16:50 Jiuqutang
- 16:53 Houzhuang
- 16:55 Fongshan
- 16:56 Zhengyi
- 16:57 Science And Technology Museum
- 16:58 Minzu
-
Theo lịch 17:0217:03 +1 Ước tính Kaohsiung - 17:03 Sankuaicuo
- 17:04 Gushan
- 17:05 Museum of Fine Arts
- 17:06 Neiwei
- 17:07 Zuoying
-
Theo lịch 17:1017:11 +1 Ước tính Xinzuoying
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)