Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express423Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 10:46 Xinzuoying
- 10:48 Zuoying
- 10:49 Neiwei
- 10:50 Museum of Fine Arts
- 10:51 Gushan
- 10:53 Sankuaicuo
- 10:57 Kaohsiung
- 10:58 Minzu
- 10:59 Science And Technology Museum
- 11:00 Zhengyi
- 11:03 Fongshan
- 11:06 Houzhuang
- 11:08 Jiuqutang
- 11:11 Liukuaicuo
- 11:16 Pingtung
- 11:18 Guilai
- 11:19 Linluo
- 11:20 Xishi
- 11:22 Zhutian
-
Theo lịch 11:29Báo cáo chính thức 11:30 +1 Chaozhou - 11:33 Kanding
- 11:34 Nanzhou
- 11:37 Zhen'an
- 11:39 Linbian
- 11:42 Jiadong
- 11:44 Donghai
-
Theo lịch 11:51Báo cáo chính thức 11:52 +1 Fangliao - 11:55 Jialu
- 11:57 Neishi
- 12:00 Fangshan
- 12:04 Fangye
- 12:22 Dawu
- 12:30 Longxi
-
Theo lịch 12:45Báo cáo chính thức 12:49 +4 Jinlun -
Theo lịch 12:56Báo cáo chính thức 13:00 +4 Taimali -
Theo lịch 13:07Báo cáo chính thức 13:10 +3 Zhiben - 13:12 Kangle
- 13:20 Taitung
- 13:25 Shanli
- 13:31 Luye
- 13:35 Ruiyuan
- 13:36 Ruihe
- 13:43 Guanshan
- 13:47 Haiduan
- 13:53 Chishang
- 13:59 Fuli
- 14:03 Dongzhu
- 14:06 Dongli
-
Theo lịch 14:12Báo cáo chính thức 14:14 +2 Yuli - 14:18 Sanmin
-
Theo lịch 14:26Báo cáo chính thức 14:28 +2 Ruisui - 14:31 Fuyuan
- 14:32 Dafu
-
Theo lịch 14:39Báo cáo chính thức 14:41 +2 Guangfu - 14:42 Wanrong
-
Theo lịch 14:48Báo cáo chính thức 14:49 +1 Fenglin - 14:51 Nanping
- 14:52 Linrong Shin Kong
- 14:55 Fengtian
-
Theo lịch 14:59Báo cáo chính thức 15:00 +1 Shoufeng - 15:01 Pinghe
-
Theo lịch 15:08Báo cáo chính thức 15:12 +4 Zhixue -
Theo lịch 15:16Báo cáo chính thức 15:20 +4 Ji'an -
Theo lịch 15:25Báo cáo chính thức 15:27 +2 Hualien - 15:28 Beipu
- 15:32 Jingmei
- 15:36 Xincheng
- 15:39 Chongde
- 15:45 Heren
- 15:50 Heping
- 15:53 Hanben
- 16:01 Wuta
- 16:03 Nan'ao
- 16:08 Dong'ao
- 16:12 Yongle
- 16:15 Su'aoxin
- 16:16 Xinma
- 16:18 Dongshan
-
Theo lịch 16:25Báo cáo chính thức 16:27 +2 Luodong - 16:26 Zhongli_Yilan
- 16:27 Erjie
-
Theo lịch 16:33Báo cáo chính thức 16:35 +2 Yilan - 16:36 Sicheng
- 16:40 Jiaoxi
- 16:43 Dingpu
- 16:45 Toucheng
- 16:47 Wai'ao
- 16:50 Guishan
- 16:53 Daxi
- 16:57 Dali
- 16:59 Shicheng
- 17:03 Fulong
- 17:06 Gongliao
- 17:10 Shuangxi
- 17:12 Mudan
- 17:15 Sandiaoling
- 17:17 Houtong
- 17:20 Ruifang
- 17:24 Sijiaoting
- 17:26 Nuannuan
- 17:27 Badu
- 17:29 Qidu
- 17:31 Baifu
- 17:33 Wudu
- 17:34 Xizhi
- 17:35 Xike
-
Theo lịch 17:41Báo cáo chính thức 17:42 +1 Nangang - 17:46 Songshan
- 17:55 Taipei
- 17:55 Taipei Surround Island
- 17:57 Wanhua
- 18:04 Banqiao
- 18:06 Fuzhou
- 18:10 Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)