Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express428Hướng Xinzuoying

EMU3000

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. Theo lịch 13:34 Báo cáo chính thức 13:36 +2 Shulin Khởi hành
  2. 13:37 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. Theo lịch 13:42 Báo cáo chính thức 13:44 +2 Banqiao đến 13:41
  4. 13:46 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 13:49 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. Theo lịch 13:52 Báo cáo chính thức 13:53 +1 Taipei đến 13:50
  7. Theo lịch 13:59 Báo cáo chính thức 14:00 +1 Songshan đến 13:58
  8. Theo lịch 14:03 Báo cáo chính thức 14:05 +2 Nangang đến 14:02
  9. 14:07 Xike đi qua (ước tính)
  10. 14:08 Xizhi đi qua (ước tính)
  11. 14:09 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 14:11 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 14:13 Qidu đi qua (ước tính)
  14. 14:15 Badu đi qua (ước tính)
  15. 14:16 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 14:17 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 14:21 Ruifang đi qua (ước tính)
  18. 14:25 Houtong đi qua (ước tính)
  19. 14:26 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 14:29 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 14:31 Shuangxi đi qua (ước tính)
  22. 14:35 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 14:38 Fulong đi qua (ước tính)
  24. 14:42 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 14:44 Dali đi qua (ước tính)
  26. 14:48 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 14:51 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 14:54 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 14:56 Toucheng đi qua (ước tính)
  30. 14:58 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. Theo lịch 15:04 Báo cáo chính thức 15:07 +3 Jiaoxi đến 15:02
  32. 15:07 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. Theo lịch 15:13 Báo cáo chính thức 15:15 +2 Yilan đến 15:10
  34. 15:17 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 15:17 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. Theo lịch 15:21 Báo cáo chính thức 15:23 +2 Luodong đến 15:19
  37. 15:25 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 15:27 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 15:28 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 15:31 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 15:35 Dong'ao đi qua (ước tính)
  42. 15:40 Nan'ao đi qua (ước tính)
  43. 15:42 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 15:50 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 15:53 Heping đi qua (ước tính)
  46. 15:58 Heren đi qua (ước tính)
  47. 16:04 Chongde đi qua (ước tính)
  48. Theo lịch 16:10 Báo cáo chính thức 16:11 +1 Xincheng đến 16:09
  49. 16:13 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 16:17 Beipu đi qua (ước tính)
  51. Theo lịch 16:24 Báo cáo chính thức 16:25 +1 Hualien đến 16:21
  52. Theo lịch 16:30 Báo cáo chính thức 16:31 +1 Ji'an đến 16:28
  53. Theo lịch 16:38 Báo cáo chính thức 16:39 +1 Zhixue đến 16:36
  54. 16:40 Pinghe đi qua (ước tính)
  55. Theo lịch 16:43 Báo cáo chính thức 16:44 +1 Shoufeng đến 16:42
  56. 16:44 Fengtian đi qua (ước tính)
  57. 16:49 Linrong Shin Kong đến 16:48
  58. 16:51 Nanping đi qua (ước tính)
  59. Theo lịch 16:55 Báo cáo chính thức 16:58 +3 Fenglin đến 16:54
  60. 16:59 Wanrong đi qua (ước tính)
  61. Theo lịch 17:04 Báo cáo chính thức 17:07 +3 Guangfu đến 17:03
  62. 17:08 Dafu đi qua (ước tính)
  63. 17:10 Fuyuan đi qua (ước tính)
  64. Theo lịch 17:18 Báo cáo chính thức 17:20 +2 Ruisui đến 17:16
  65. 17:23 Sanmin đi qua (ước tính)
  66. Theo lịch 17:33 Báo cáo chính thức 17:34 +1 Yuli đến 17:31
  67. 17:37 Dongli đi qua (ước tính)
  68. 17:40 Dongzhu đi qua (ước tính)
  69. Theo lịch 17:46 Báo cáo chính thức 17:47 +1 Fuli đến 17:44
  70. Theo lịch 17:53 Báo cáo chính thức 17:54 +1 Chishang đến 17:52
  71. 17:57 Haiduan đi qua (ước tính)
  72. 18:06 Guanshan đến 18:03
  73. 18:11 Ruihe đi qua (ước tính)
  74. 18:12 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  75. 18:18 Luye đến 18:17
  76. 18:23 Shanli đi qua (ước tính)
  77. Theo lịch 18:33 Báo cáo chính thức 18:34 +1 Taitung đến 18:30
  78. 18:36 Kangle đi qua (ước tính)
  79. 18:43 Zhiben đến 18:42
  80. 18:53 Taimali đến 18:52
  81. 19:02 Jinlun đến 19:01
  82. 19:08 Longxi đi qua (ước tính)
  83. 19:18 Dawu đến 19:16
  84. 19:34 Fangye đi qua (ước tính)
  85. 19:39 Fangshan đi qua (ước tính)
  86. 19:42 Neishi đi qua (ước tính)
  87. 19:44 Jialu đi qua (ước tính)
  88. Theo lịch 19:55 Báo cáo chính thức 19:56 +1 Fangliao đến 19:49
  89. 19:58 Donghai đi qua (ước tính)
  90. 20:00 Jiadong đi qua (ước tính)
  91. 20:05 Linbian đến 20:04
  92. 20:08 Zhen'an đi qua (ước tính)
  93. 20:13 Nanzhou đến 20:12
  94. 20:15 Kanding đi qua (ước tính)
  95. 20:20 Chaozhou đến 20:19
  96. 20:23 Zhutian đi qua (ước tính)
  97. 20:25 Xishi đi qua (ước tính)
  98. 20:26 Linluo đi qua (ước tính)
  99. 20:27 Guilai đi qua (ước tính)
  100. 20:32 Pingtung đến 20:30
  101. 20:34 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  102. 20:36 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  103. 20:39 Houzhuang đi qua (ước tính)
  104. 20:43 Fongshan đến 20:42
  105. 20:44 Zhengyi đi qua (ước tính)
  106. 20:45 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  107. 20:46 Minzu đi qua (ước tính)
  108. 20:51 Kaohsiung đến 20:48
  109. 20:52 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  110. 20:53 Gushan đi qua (ước tính)
  111. 20:54 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  112. 20:55 Neiwei đi qua (ước tính)
  113. 20:56 Zuoying đi qua (ước tính)
  114. 20:59 Xinzuoying Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)