Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express428Hướng Xinzuoying
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 13:34Báo cáo chính thức 13:36 +2 Shulin - 13:37 Fuzhou
-
Theo lịch 13:42Báo cáo chính thức 13:44 +2 Banqiao - 13:46 Wanhua
- 13:49 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 13:52Báo cáo chính thức 13:53 +1 Taipei -
Theo lịch 13:59Báo cáo chính thức 14:00 +1 Songshan -
Theo lịch 14:03Báo cáo chính thức 14:05 +2 Nangang - 14:07 Xike
- 14:08 Xizhi
- 14:09 Wudu
- 14:11 Baifu
- 14:13 Qidu
- 14:15 Badu
- 14:16 Nuannuan
- 14:17 Sijiaoting
- 14:21 Ruifang
- 14:25 Houtong
- 14:26 Sandiaoling
- 14:29 Mudan
- 14:31 Shuangxi
- 14:35 Gongliao
- 14:38 Fulong
- 14:42 Shicheng
- 14:44 Dali
- 14:48 Daxi
- 14:51 Guishan
- 14:54 Wai'ao
- 14:56 Toucheng
- 14:58 Dingpu
-
Theo lịch 15:04Báo cáo chính thức 15:07 +3 Jiaoxi - 15:07 Sicheng
-
Theo lịch 15:13Báo cáo chính thức 15:15 +2 Yilan - 15:17 Erjie
- 15:17 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 15:21Báo cáo chính thức 15:23 +2 Luodong - 15:25 Dongshan
- 15:27 Xinma
- 15:28 Su'aoxin
- 15:31 Yongle
- 15:35 Dong'ao
- 15:40 Nan'ao
- 15:42 Wuta
- 15:50 Hanben
- 15:53 Heping
- 15:58 Heren
- 16:04 Chongde
-
Theo lịch 16:10Báo cáo chính thức 16:11 +1 Xincheng - 16:13 Jingmei
- 16:17 Beipu
-
Theo lịch 16:24Báo cáo chính thức 16:25 +1 Hualien -
Theo lịch 16:30Báo cáo chính thức 16:31 +1 Ji'an -
Theo lịch 16:38Báo cáo chính thức 16:39 +1 Zhixue - 16:40 Pinghe
-
Theo lịch 16:43Báo cáo chính thức 16:44 +1 Shoufeng - 16:44 Fengtian
- 16:49 Linrong Shin Kong
- 16:51 Nanping
-
Theo lịch 16:55Báo cáo chính thức 16:58 +3 Fenglin - 16:59 Wanrong
-
Theo lịch 17:04Báo cáo chính thức 17:07 +3 Guangfu - 17:08 Dafu
- 17:10 Fuyuan
-
Theo lịch 17:18Báo cáo chính thức 17:20 +2 Ruisui - 17:23 Sanmin
-
Theo lịch 17:33Báo cáo chính thức 17:34 +1 Yuli - 17:37 Dongli
- 17:40 Dongzhu
-
Theo lịch 17:46Báo cáo chính thức 17:47 +1 Fuli -
Theo lịch 17:53Báo cáo chính thức 17:54 +1 Chishang - 17:57 Haiduan
- 18:06 Guanshan
- 18:11 Ruihe
- 18:12 Ruiyuan
- 18:18 Luye
- 18:23 Shanli
-
Theo lịch 18:33Báo cáo chính thức 18:34 +1 Taitung - 18:36 Kangle
- 18:43 Zhiben
- 18:53 Taimali
- 19:02 Jinlun
- 19:08 Longxi
- 19:18 Dawu
- 19:34 Fangye
- 19:39 Fangshan
- 19:42 Neishi
- 19:44 Jialu
-
Theo lịch 19:55Báo cáo chính thức 19:56 +1 Fangliao - 19:58 Donghai
- 20:00 Jiadong
- 20:05 Linbian
- 20:08 Zhen'an
- 20:13 Nanzhou
- 20:15 Kanding
- 20:20 Chaozhou
- 20:23 Zhutian
- 20:25 Xishi
- 20:26 Linluo
- 20:27 Guilai
- 20:32 Pingtung
- 20:34 Liukuaicuo
- 20:36 Jiuqutang
- 20:39 Houzhuang
- 20:43 Fongshan
- 20:44 Zhengyi
- 20:45 Science And Technology Museum
- 20:46 Minzu
- 20:51 Kaohsiung
- 20:52 Sankuaicuo
- 20:53 Gushan
- 20:54 Museum of Fine Arts
- 20:55 Neiwei
- 20:56 Zuoying
- 20:59 Xinzuoying
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)