Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express431Hướng Shulin

EMU3000

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。花東民眾實名優先購票班次,乘車時須準備登載個人身份證字號之證件。 本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 12:42 Xinzuoying Khởi hành
  2. 12:44 Zuoying đi qua (ước tính)
  3. 12:45 Neiwei đi qua (ước tính)
  4. 12:46 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  5. 12:47 Gushan đi qua (ước tính)
  6. 12:49 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  7. 12:53 Kaohsiung đến 12:51
  8. 12:54 Minzu đi qua (ước tính)
  9. 12:55 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  10. 12:56 Zhengyi đi qua (ước tính)
  11. 12:59 Fongshan đến 12:58
  12. 13:02 Houzhuang đi qua (ước tính)
  13. 13:04 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  14. 13:07 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  15. Theo lịch 13:11 Báo cáo chính thức 13:12 +1 Pingtung đến 13:09
  16. 13:13 Guilai đi qua (ước tính)
  17. 13:14 Linluo đi qua (ước tính)
  18. 13:15 Xishi đi qua (ước tính)
  19. 13:17 Zhutian đi qua (ước tính)
  20. Theo lịch 13:23 Báo cáo chính thức 13:25 +2 Chaozhou đến 13:21
  21. 13:27 Kanding đi qua (ước tính)
  22. 13:28 Nanzhou đi qua (ước tính)
  23. 13:31 Zhen'an đi qua (ước tính)
  24. 13:33 Linbian đi qua (ước tính)
  25. 13:35 Jiadong đi qua (ước tính)
  26. 13:37 Donghai đi qua (ước tính)
  27. Theo lịch 13:42 Báo cáo chính thức 13:43 +1 Fangliao đến 13:41
  28. 13:47 Jialu đi qua (ước tính)
  29. 13:49 Neishi đi qua (ước tính)
  30. 13:53 Fangshan đi qua (ước tính)
  31. 13:58 Fangye đi qua (ước tính)
  32. 14:21 Dawu đến 14:18
  33. 14:29 Longxi đi qua (ước tính)
  34. 14:34 Jinlun đi qua (ước tính)
  35. Theo lịch 14:45 Báo cáo chính thức 14:46 +1 Taimali đến 14:42
  36. Theo lịch 14:56 Báo cáo chính thức 14:57 +1 Zhiben đến 14:54
  37. 15:01 Kangle đi qua (ước tính)
  38. 15:10 Taitung đến 15:06
  39. 15:15 Shanli đi qua (ước tính)
  40. Theo lịch 15:21 Báo cáo chính thức 15:22 +1 Luye đến 15:20
  41. 15:25 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  42. 15:26 Ruihe đi qua (ước tính)
  43. Theo lịch 15:34 Báo cáo chính thức 15:35 +1 Guanshan đến 15:32
  44. 15:42 Haiduan đi qua (ước tính)
  45. Theo lịch 15:50 Báo cáo chính thức 15:51 +1 Chishang đến 15:49
  46. Theo lịch 15:59 Báo cáo chính thức 16:02 +3 Fuli đến 15:56
  47. 16:03 Dongzhu đi qua (ước tính)
  48. 16:06 Dongli đi qua (ước tính)
  49. Theo lịch 16:13 Báo cáo chính thức 16:15 +2 Yuli đến 16:11
  50. 16:19 Sanmin đi qua (ước tính)
  51. Theo lịch 16:27 Báo cáo chính thức 16:29 +2 Ruisui đến 16:25
  52. 16:34 Fuyuan đi qua (ước tính)
  53. 16:36 Dafu đi qua (ước tính)
  54. 16:44 Guangfu đến 16:42
  55. 16:47 Wanrong đi qua (ước tính)
  56. 16:53 Fenglin đến 16:51
  57. 16:56 Nanping đi qua (ước tính)
  58. 16:59 Linrong Shin Kong đến 16:58
  59. 17:03 Fengtian đi qua (ước tính)
  60. 17:07 Shoufeng đến 17:05
  61. 17:09 Pinghe đi qua (ước tính)
  62. 17:11 Zhixue đi qua (ước tính)
  63. 17:16 Ji'an đi qua (ước tính)
  64. 17:23 Hualien đến 17:20
  65. 17:26 Beipu đi qua (ước tính)
  66. 17:30 Jingmei đi qua (ước tính)
  67. 17:34 Xincheng đi qua (ước tính)
  68. 17:37 Chongde đi qua (ước tính)
  69. 17:43 Heren đi qua (ước tính)
  70. 17:48 Heping đi qua (ước tính)
  71. 17:51 Hanben đi qua (ước tính)
  72. 17:59 Wuta đi qua (ước tính)
  73. 18:01 Nan'ao đi qua (ước tính)
  74. 18:06 Dong'ao đi qua (ước tính)
  75. 18:10 Yongle đi qua (ước tính)
  76. 18:13 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  77. 18:14 Xinma đi qua (ước tính)
  78. 18:16 Dongshan đi qua (ước tính)
  79. Theo lịch 18:22 Báo cáo chính thức 18:24 +2 Luodong đến 18:21
  80. 18:23 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  81. 18:24 Erjie đi qua (ước tính)
  82. Theo lịch 18:30 Báo cáo chính thức 18:32 +2 Yilan đến 18:28
  83. 18:33 Sicheng đi qua (ước tính)
  84. 18:37 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  85. 18:40 Dingpu đi qua (ước tính)
  86. 18:41 Toucheng đi qua (ước tính)
  87. 18:44 Wai'ao đi qua (ước tính)
  88. 18:47 Guishan đi qua (ước tính)
  89. 18:50 Daxi đi qua (ước tính)
  90. 18:54 Dali đi qua (ước tính)
  91. 18:56 Shicheng đi qua (ước tính)
  92. 19:00 Fulong đi qua (ước tính)
  93. 19:02 Gongliao đi qua (ước tính)
  94. 19:06 Shuangxi đi qua (ước tính)
  95. 19:09 Mudan đi qua (ước tính)
  96. 19:11 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  97. 19:13 Houtong đi qua (ước tính)
  98. 19:17 Ruifang đi qua (ước tính)
  99. 19:20 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  100. 19:22 Nuannuan đi qua (ước tính)
  101. 19:23 Badu đi qua (ước tính)
  102. 19:25 Qidu đi qua (ước tính)
  103. 19:27 Baifu đi qua (ước tính)
  104. 19:29 Wudu đi qua (ước tính)
  105. 19:30 Xizhi đi qua (ước tính)
  106. 19:31 Xike đi qua (ước tính)
  107. Theo lịch 19:37 Báo cáo chính thức 19:39 +2 Nangang đến 19:36
  108. Theo lịch 19:42 Báo cáo chính thức 19:43 +1 Songshan đến 19:41
  109. 19:52 Taipei đến 19:49
  110. 19:52 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  111. 19:55 Wanhua đi qua (ước tính)
  112. 20:00 Banqiao đến 19:59
  113. 20:03 Fuzhou đi qua (ước tính)
  114. 20:07 Shulin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)