Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express452Hướng Xinzuoying

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週五行駛。在板橋跨日。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 23:57 Shulin Khởi hành
  2. 00:00hôm sau Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 00:06hôm sau Banqiao đến 00:04
  4. 00:11hôm sau Wanhua đến 00:10
  5. 00:15hôm sau Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 00:20hôm sau Taipei đến 00:16
  7. 00:28hôm sau Songshan đến 00:26
  8. 00:30hôm sau Nangang đi qua (ước tính)
  9. 00:34hôm sau Xike đi qua (ước tính)
  10. 00:38hôm sau Xizhi đến 00:36
  11. 00:40hôm sau Wudu đi qua (ước tính)
  12. 00:43hôm sau Baifu đi qua (ước tính)
  13. 00:49hôm sau Qidu đến 00:47
  14. 00:51hôm sau Badu đi qua (ước tính)
  15. 00:53hôm sau Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 00:55hôm sau Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 01:03hôm sau Ruifang đến 01:01
  18. 01:07hôm sau Houtong đi qua (ước tính)
  19. 01:08hôm sau Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 01:11hôm sau Mudan đi qua (ước tính)
  21. 01:13hôm sau Shuangxi đi qua (ước tính)
  22. 01:17hôm sau Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 01:19hôm sau Fulong đi qua (ước tính)
  24. 01:23hôm sau Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 01:25hôm sau Dali đi qua (ước tính)
  26. 01:28hôm sau Daxi đi qua (ước tính)
  27. 01:31hôm sau Guishan đi qua (ước tính)
  28. 01:34hôm sau Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 01:36hôm sau Toucheng đi qua (ước tính)
  30. 01:38hôm sau Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 01:41hôm sau Jiaoxi đi qua (ước tính)
  32. 01:44hôm sau Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 01:51hôm sau Yilan đến 01:48
  34. 01:55hôm sau Erjie đi qua (ước tính)
  35. 01:55hôm sau Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 02:00hôm sau Luodong đến 01:57
  37. 02:04hôm sau Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 02:06hôm sau Xinma đi qua (ước tính)
  39. 02:07hôm sau Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 02:10hôm sau Yongle đi qua (ước tính)
  41. 02:14hôm sau Dong'ao đi qua (ước tính)
  42. 02:19hôm sau Nan'ao đi qua (ước tính)
  43. 02:21hôm sau Wuta đi qua (ước tính)
  44. 02:29hôm sau Hanben đi qua (ước tính)
  45. 02:32hôm sau Heping đi qua (ước tính)
  46. 02:37hôm sau Heren đi qua (ước tính)
  47. 02:43hôm sau Chongde đi qua (ước tính)
  48. 02:49hôm sau Xincheng đến 02:48
  49. 02:52hôm sau Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 02:56hôm sau Beipu đi qua (ước tính)
  51. 03:10hôm sau Hualien đến 03:00
  52. 03:17hôm sau Ji'an đến 03:15
  53. 03:23hôm sau Zhixue đi qua (ước tính)
  54. 03:24hôm sau Pinghe đi qua (ước tính)
  55. 03:29hôm sau Shoufeng đến 03:27
  56. 03:31hôm sau Fengtian đi qua (ước tính)
  57. 03:34hôm sau Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  58. 03:35hôm sau Nanping đi qua (ước tính)
  59. 03:40hôm sau Fenglin đến 03:38
  60. 03:43hôm sau Wanrong đi qua (ước tính)
  61. 03:49hôm sau Guangfu đến 03:47
  62. 03:53hôm sau Dafu đi qua (ước tính)
  63. 03:55hôm sau Fuyuan đi qua (ước tính)
  64. 04:03hôm sau Ruisui đến 04:01
  65. 04:08hôm sau Sanmin đi qua (ước tính)
  66. 04:19hôm sau Yuli đến 04:16
  67. 04:23hôm sau Dongli đi qua (ước tính)
  68. 04:26hôm sau Dongzhu đi qua (ước tính)
  69. 04:32hôm sau Fuli đến 04:30
  70. 04:40hôm sau Chishang đến 04:37
  71. 04:43hôm sau Haiduan đi qua (ước tính)
  72. 04:51hôm sau Guanshan đến 04:48
  73. 04:56hôm sau Ruihe đi qua (ước tính)
  74. 04:58hôm sau Ruiyuan đi qua (ước tính)
  75. 05:08hôm sau Luye đến 05:03
  76. 05:13hôm sau Shanli đi qua (ước tính)
  77. 05:29hôm sau Taitung đến 05:20
  78. 05:32hôm sau Kangle đi qua (ước tính)
  79. 05:40hôm sau Zhiben đến 05:38
  80. 05:49hôm sau Taimali đi qua (ước tính)
  81. 05:57hôm sau Jinlun đi qua (ước tính)
  82. 06:03hôm sau Longxi đi qua (ước tính)
  83. 06:12hôm sau Dawu đi qua (ước tính)
  84. 06:29hôm sau Fangye đi qua (ước tính)
  85. 06:34hôm sau Fangshan đi qua (ước tính)
  86. 06:37hôm sau Neishi đi qua (ước tính)
  87. 06:40hôm sau Jialu đi qua (ước tính)
  88. 06:47hôm sau Fangliao đến 06:45
  89. 06:51hôm sau Donghai đi qua (ước tính)
  90. 06:53hôm sau Jiadong đi qua (ước tính)
  91. 06:57hôm sau Linbian đi qua (ước tính)
  92. 06:59hôm sau Zhen'an đi qua (ước tính)
  93. 07:02hôm sau Nanzhou đi qua (ước tính)
  94. 07:04hôm sau Kanding đi qua (ước tính)
  95. 07:12hôm sau Chaozhou đến 07:10
  96. 07:15hôm sau Zhutian đi qua (ước tính)
  97. 07:17hôm sau Xishi đi qua (ước tính)
  98. 07:18hôm sau Linluo đi qua (ước tính)
  99. 07:19hôm sau Guilai đi qua (ước tính)
  100. 07:25hôm sau Pingtung đến 07:22
  101. 07:27hôm sau Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  102. 07:29hôm sau Jiuqutang đi qua (ước tính)
  103. 07:32hôm sau Houzhuang đi qua (ước tính)
  104. 07:36hôm sau Fongshan đến 07:35
  105. 07:37hôm sau Zhengyi đi qua (ước tính)
  106. 07:38hôm sau Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  107. 07:39hôm sau Minzu đi qua (ước tính)
  108. 07:44hôm sau Kaohsiung đến 07:41
  109. 07:45hôm sau Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  110. 07:46hôm sau Gushan đi qua (ước tính)
  111. 07:47hôm sau Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  112. 07:48hôm sau Neiwei đi qua (ước tính)
  113. 07:49hôm sau Zuoying đi qua (ước tính)
  114. 07:52hôm sau Xinzuoying Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)