Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Đường sắt Đài Loan
Local Train
Tàu 3132
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Chaozhou – Beihu
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Chaozhou
—
05:13
Zhutian
05:17
05:17
Xishi
05:21
05:22
Linluo
05:24
05:25
Guilai
05:27
05:28
Pingtung
05:31
05:32
Liukuaicuo
05:34
05:35
Jiuqutang
05:39
05:40
Houzhuang
05:43
05:44
Fongshan
05:49
05:55
Zhengyi
05:58
05:59
Science And Technology Museum
06:01
06:02
Minzu
06:03
06:04
Kaohsiung
06:06
06:07
Sankuaicuo
06:08
06:09
Gushan
06:11
06:12
Museum of Fine Arts
06:15
06:23
Neiwei
06:26
06:26
Zuoying
06:28
06:28
Xinzuoying
06:31
06:32
Nanzi
06:36
06:37
Qiaotou
06:41
06:41
Gangshan
06:45
06:46
Luzhu
06:52
06:52
Dahu
06:56
06:56
Zhongzhou
06:59
07:00
Rende
07:03
07:03
Bao'an
07:05
07:06
Tainan
07:12
07:14
Daqiao
07:17
07:17
Yongkang
07:22
07:27
Xinshi
07:33
07:39
Nanke
07:43
07:44
Shanhua
07:47
07:48
Balin
07:52
07:52
Longtian
07:55
07:56
Linfengying
08:00
08:01
Liuying
08:04
08:05
Xinying
08:08
08:09
Houbi
08:15
08:15
Nanjing
08:20
08:21
Shuishang
08:23
08:24
Chiayi
08:30
08:35
Jiabei
08:39
08:39
Minxiong
08:44
08:45
Dalin
08:50
08:51
Shigui
08:55
08:55
Dounan
08:59
09:00
Douliu
09:06
09:07
Shiliu
09:11
09:11
Linnei
09:15
09:16
Ershui
09:22
09:23
Tianzhong
09:28
09:29
Shetou
09:34
09:40
Yongjing
09:44
09:45
Yuanlin
09:48
09:50
Dacun
09:53
09:54
Huatan
09:58
09:59
Changhua
10:07
10:10
Chenggong
10:16
10:16
Xinwuri
10:19
10:20
Wuri
10:22
10:22
Daqing
10:25
10:26
Wuquan
10:29
10:29
Taichung
10:32
10:35
Jingwu
10:37
10:38
Taiyuan
10:40
10:41
Songzhu
10:43
10:44
Toujiacuo
10:46
10:46
Tanzi
10:50
10:54
Lilin
10:57
10:58
Fengyuan
11:01
11:03
Houli
11:08
11:10
Tai'an
11:12
11:13
Sanyi
11:20
11:20
Tongluo
11:26
11:27
Nanshi
11:30
11:31
Miaoli
11:36
11:38
Fengfu
11:41
11:42
Zaoqiao
11:46
11:47
Zhunan
11:52
11:53
Qiding
11:57
11:57
Xiangshan
12:02
12:03
Sanxingqiao
12:06
12:06
Hsinchu
12:11
12:13
North Hsinchu
12:15
12:16
Zhubei
12:20
12:21
Xinfeng
12:25
12:26
Hukou
12:31
12:32
Beihu
12:36
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan