Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2103Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 05:07 Hsinchu Khởi hành
  2. 05:12 Sanxingqiao đến 05:12
  3. 05:16 Xiangshan đến 05:15
  4. 05:21 Qiding đến 05:21
  5. 05:27 Zhunan đến 05:26
  6. 05:32 Zaoqiao đến 05:31
  7. 05:37 Fengfu đến 05:36
  8. 05:42 Miaoli đến 05:41
  9. 05:48 Nanshi đến 05:47
  10. 05:53 Tongluo đến 05:52
  11. 06:00 Sanyi đến 05:59
  12. 06:07 Tai'an đến 06:07
  13. 06:11 Houli đến 06:10
  14. 06:17 Fengyuan đến 06:16
  15. 06:20 Lilin đến 06:20
  16. 06:24 Tanzi đến 06:23
  17. 06:27 Toujiacuo đến 06:26
  18. 06:29 Songzhu đến 06:29
  19. 06:32 Taiyuan đến 06:31
  20. 06:35 Jingwu đến 06:35
  21. 06:40 Taichung đến 06:38
  22. 06:43 Wuquan đến 06:42
  23. 06:46 Daqing đến 06:45
  24. 06:50 Wuri đến 06:49
  25. 06:52 Xinwuri đến 06:51
  26. 06:56 Chenggong đến 06:55
  27. Theo lịch 07:04 Báo cáo chính thức 07:05 +1 Changhua đến 07:02
  28. Theo lịch 07:13 Báo cáo chính thức 07:15 +2 Huatan đến 07:12
  29. 07:17 Dacun đến 07:17
  30. Theo lịch 07:22 Báo cáo chính thức 07:24 +2 Yuanlin đến 07:21
  31. 07:26 Yongjing đến 07:25
  32. Theo lịch 07:35 Báo cáo chính thức 07:39 +4 Shetou đến 07:30
  33. Theo lịch 07:41 Báo cáo chính thức 07:45 +4 Tianzhong đến 07:40
  34. Theo lịch 07:47 Báo cáo chính thức 07:51 +4 Ershui đến 07:46
  35. Theo lịch 07:54 Báo cáo chính thức 07:57 +3 Linnei đến 07:53
  36. 07:59 Shiliu đến 07:58
  37. Theo lịch 08:04 Báo cáo chính thức 08:07 +3 Douliu đến 08:03
  38. Theo lịch 08:10 Báo cáo chính thức 08:12 +2 Dounan đến 08:10
  39. 08:14 Shigui đến 08:14
  40. Theo lịch 08:19 Báo cáo chính thức 08:21 +2 Dalin đến 08:18
  41. Theo lịch 08:24 Báo cáo chính thức 08:26 +2 Minxiong đến 08:23
  42. 08:30 Jiabei đến 08:29
  43. 08:34 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)