Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2124Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 04:53 Chiayi Khởi hành
  2. 04:57 Jiabei đến 04:57
  3. Theo lịch 05:03 Báo cáo chính thức 05:05 +2 Minxiong đến 05:02
  4. Theo lịch 05:08 Báo cáo chính thức 05:10 +2 Dalin đến 05:07
  5. 05:12 Shigui đến 05:12
  6. Theo lịch 05:17 Báo cáo chính thức 05:19 +2 Dounan đến 05:16
  7. Theo lịch 05:24 Báo cáo chính thức 05:26 +2 Douliu đến 05:23
  8. 05:28 Shiliu đến 05:28
  9. Theo lịch 05:33 Báo cáo chính thức 05:36 +3 Linnei đến 05:32
  10. Theo lịch 05:40 Báo cáo chính thức 05:44 +4 Ershui đến 05:39
  11. Theo lịch 05:46 Báo cáo chính thức 05:50 +4 Tianzhong đến 05:45
  12. Theo lịch 05:50 Báo cáo chính thức 05:54 +4 Shetou đến 05:50
  13. 05:54 Yongjing đến 05:54
  14. Theo lịch 06:04 Báo cáo chính thức 06:05 +1 Yuanlin đến 05:58
  15. 06:08 Dacun đến 06:07
  16. Theo lịch 06:13 Báo cáo chính thức 06:16 +3 Huatan đến 06:12
  17. Theo lịch 06:24 Báo cáo chính thức 06:26 +2 Changhua đến 06:21
  18. Theo lịch 06:30 Báo cáo chính thức 06:32 +2 Chenggong đến 06:30
  19. Theo lịch 06:34 Báo cáo chính thức 06:35 +1 Xinwuri đến 06:33
  20. 06:36 Wuri đến 06:36
  21. 06:40 Daqing đến 06:39
  22. 06:43 Wuquan đến 06:43
  23. 06:48 Taichung đến 06:46
  24. 06:51 Jingwu đến 06:50
  25. 06:54 Taiyuan đến 06:53
  26. 06:57 Songzhu đến 06:56
  27. 06:59 Toujiacuo đến 06:59
  28. 07:03 Tanzi đến 07:02
  29. 07:06 Lilin đến 07:05
  30. 07:10 Fengyuan đến 07:09
  31. 07:16 Houli đến 07:15
  32. 07:19 Tai'an đến 07:18
  33. Theo lịch 07:27 Báo cáo chính thức 07:28 +1 Sanyi đến 07:26
  34. Theo lịch 07:33 Báo cáo chính thức 07:34 +1 Tongluo đến 07:32
  35. 07:37 Nanshi đến 07:36
  36. Theo lịch 07:43 Báo cáo chính thức 07:45 +2 Miaoli đến 07:42
  37. 07:47 Fengfu đến 07:46
  38. 07:52 Zaoqiao đến 07:51
  39. Theo lịch 07:58 Báo cáo chính thức 08:02 +4 Zhunan đến 07:57
  40. 08:02 Qiding đến 08:02
  41. Theo lịch 08:13 Báo cáo chính thức 08:15 +2 Xiangshan đến 08:08
  42. 08:17 Sanxingqiao đến 08:17
  43. Theo lịch 08:23 Báo cáo chính thức 08:26 +3 Hsinchu đến 08:22
  44. Theo lịch 08:26 Báo cáo chính thức 08:28 +2 North Hsinchu đến 08:25
  45. Theo lịch 08:30 Báo cáo chính thức 08:32 +2 Zhubei đến 08:30
  46. Theo lịch 08:35 Báo cáo chính thức 08:38 +3 Xinfeng đến 08:35
  47. Theo lịch 08:41 Báo cáo chính thức 08:43 +2 Hukou đến 08:40
  48. 08:45 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)