Taiwan Railway
Local Train2124Hướng Beihu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 04:53 Chiayi
- 04:57 Jiabei
-
Theo lịch 05:03Báo cáo chính thức 05:05 +2 Minxiong -
Theo lịch 05:08Báo cáo chính thức 05:10 +2 Dalin - 05:12 Shigui
-
Theo lịch 05:17Báo cáo chính thức 05:19 +2 Dounan -
Theo lịch 05:24Báo cáo chính thức 05:26 +2 Douliu - 05:28 Shiliu
-
Theo lịch 05:33Báo cáo chính thức 05:36 +3 Linnei -
Theo lịch 05:40Báo cáo chính thức 05:44 +4 Ershui -
Theo lịch 05:46Báo cáo chính thức 05:50 +4 Tianzhong -
Theo lịch 05:50Báo cáo chính thức 05:54 +4 Shetou - 05:54 Yongjing
-
Theo lịch 06:04Báo cáo chính thức 06:05 +1 Yuanlin - 06:08 Dacun
-
Theo lịch 06:13Báo cáo chính thức 06:16 +3 Huatan -
Theo lịch 06:24Báo cáo chính thức 06:26 +2 Changhua -
Theo lịch 06:30Báo cáo chính thức 06:32 +2 Chenggong -
Theo lịch 06:34Báo cáo chính thức 06:35 +1 Xinwuri - 06:36 Wuri
- 06:40 Daqing
- 06:43 Wuquan
- 06:48 Taichung
- 06:51 Jingwu
- 06:54 Taiyuan
- 06:57 Songzhu
- 06:59 Toujiacuo
- 07:03 Tanzi
- 07:06 Lilin
- 07:10 Fengyuan
- 07:16 Houli
- 07:19 Tai'an
-
Theo lịch 07:27Báo cáo chính thức 07:28 +1 Sanyi -
Theo lịch 07:33Báo cáo chính thức 07:34 +1 Tongluo - 07:37 Nanshi
-
Theo lịch 07:43Báo cáo chính thức 07:45 +2 Miaoli - 07:47 Fengfu
- 07:52 Zaoqiao
-
Theo lịch 07:58Báo cáo chính thức 08:02 +4 Zhunan - 08:02 Qiding
-
Theo lịch 08:13Báo cáo chính thức 08:15 +2 Xiangshan - 08:17 Sanxingqiao
-
Theo lịch 08:23Báo cáo chính thức 08:26 +3 Hsinchu -
Theo lịch 08:26Báo cáo chính thức 08:28 +2 North Hsinchu -
Theo lịch 08:30Báo cáo chính thức 08:32 +2 Zhubei -
Theo lịch 08:35Báo cáo chính thức 08:38 +3 Xinfeng -
Theo lịch 08:41Báo cáo chính thức 08:43 +2 Hukou - 08:45 Beihu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)