Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2143Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 08:17 Beihu Khởi hành
  2. 08:21 Hukou đến 08:20
  3. 08:27 Xinfeng đến 08:26
  4. 08:33 Zhubei đến 08:32
  5. 08:37 North Hsinchu đến 08:37
  6. 08:42 Hsinchu đến 08:40
  7. 08:47 Sanxingqiao đến 08:47
  8. 08:51 Xiangshan đến 08:50
  9. 08:56 Qiding đến 08:56
  10. 09:02 Zhunan đến 09:01
  11. 09:07 Zaoqiao đến 09:06
  12. 09:12 Fengfu đến 09:11
  13. 09:22 Miaoli đến 09:16
  14. 09:28 Nanshi đến 09:27
  15. Theo lịch 09:33 Báo cáo chính thức 09:34 +1 Tongluo đến 09:32
  16. 09:41 Sanyi đến 09:40
  17. 09:48 Tai'an đến 09:48
  18. 09:52 Houli đến 09:51
  19. 09:58 Fengyuan đến 09:57
  20. 10:01 Lilin đến 10:01
  21. 10:05 Tanzi đến 10:04
  22. 10:08 Toujiacuo đến 10:07
  23. 10:10 Songzhu đến 10:10
  24. 10:13 Taiyuan đến 10:12
  25. 10:16 Jingwu đến 10:16
  26. 10:21 Taichung đến 10:19
  27. 10:24 Wuquan đến 10:23
  28. 10:27 Daqing đến 10:26
  29. 10:31 Wuri đến 10:30
  30. Theo lịch 10:39 Báo cáo chính thức 10:40 +1 Xinwuri đến 10:33
  31. 10:44 Chenggong đến 10:42
  32. Theo lịch 10:52 Báo cáo chính thức 10:54 +2 Changhua đến 10:50
  33. Theo lịch 11:01 Báo cáo chính thức 11:06 +5 Huatan đến 11:00
  34. 11:05 Dacun đến 11:05
  35. Theo lịch 11:10 Báo cáo chính thức 11:14 +4 Yuanlin đến 11:09
  36. 11:14 Yongjing đến 11:13
  37. Theo lịch 11:18 Báo cáo chính thức 11:22 +4 Shetou đến 11:17
  38. Theo lịch 11:23 Báo cáo chính thức 11:26 +3 Tianzhong đến 11:22
  39. Theo lịch 11:29 Báo cáo chính thức 11:33 +4 Ershui đến 11:28
  40. Theo lịch 11:36 Báo cáo chính thức 11:40 +4 Linnei đến 11:35
  41. 11:41 Shiliu đến 11:40
  42. Theo lịch 11:46 Báo cáo chính thức 11:51 +5 Douliu đến 11:45
  43. Theo lịch 11:53 Báo cáo chính thức 11:58 +5 Dounan đến 11:52
  44. 11:57 Shigui đến 11:56
  45. Theo lịch 12:02 Báo cáo chính thức 12:06 +4 Dalin đến 12:01
  46. Theo lịch 12:07 Báo cáo chính thức 12:11 +4 Minxiong đến 12:06
  47. 12:13 Jiabei đến 12:12
  48. 12:17 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)