Taiwan Railway
Local Train2143Hướng Chiayi
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 08:17 Beihu
- 08:21 Hukou
- 08:27 Xinfeng
- 08:33 Zhubei
- 08:37 North Hsinchu
- 08:42 Hsinchu
- 08:47 Sanxingqiao
- 08:51 Xiangshan
- 08:56 Qiding
- 09:02 Zhunan
- 09:07 Zaoqiao
- 09:12 Fengfu
- 09:22 Miaoli
- 09:28 Nanshi
- 09:33 Tongluo
- 09:41 Sanyi
- 09:48 Tai'an
- 09:52 Houli
- 09:58 Fengyuan
- 10:01 Lilin
- 10:05 Tanzi
- 10:08 Toujiacuo
- 10:10 Songzhu
- 10:13 Taiyuan
- 10:16 Jingwu
- 10:21 Taichung
- 10:24 Wuquan
- 10:27 Daqing
- 10:31 Wuri
- 10:39 Xinwuri
- 10:44 Chenggong
- 10:52 Changhua
- 11:01 Huatan
- 11:05 Dacun
- 11:10 Yuanlin
- 11:14 Yongjing
- 11:18 Shetou
- 11:23 Tianzhong
- 11:29 Ershui
- 11:36 Linnei
- 11:41 Shiliu
- 11:46 Douliu
- 11:53 Dounan
- 11:57 Shigui
- 12:02 Dalin
- 12:07 Minxiong
- 12:13 Jiabei
- 12:17 Chiayi
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)