Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2144Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 06:44 Chiayi Khởi hành
  2. 06:48 Jiabei đến 06:48
  3. 06:54 Minxiong đến 06:53
  4. 07:00 Dalin đến 06:59
  5. 07:04 Shigui đến 07:04
  6. 07:09 Dounan đến 07:08
  7. Theo lịch 07:17 Báo cáo chính thức 07:18 +1 Douliu đến 07:15
  8. 07:21 Shiliu đến 07:21
  9. Theo lịch 07:26 Báo cáo chính thức 07:27 +1 Linnei đến 07:25
  10. Theo lịch 07:33 Báo cáo chính thức 07:34 +1 Ershui đến 07:32
  11. Theo lịch 07:40 Báo cáo chính thức 07:41 +1 Tianzhong đến 07:38
  12. Theo lịch 07:44 Báo cáo chính thức 07:45 +1 Shetou đến 07:44
  13. 07:48 Yongjing đến 07:48
  14. 07:53 Yuanlin đến 07:52
  15. 07:57 Dacun đến 07:56
  16. 08:02 Huatan đến 08:01
  17. Theo lịch 08:12 Báo cáo chính thức 08:13 +1 Changhua đến 08:10
  18. Theo lịch 08:18 Báo cáo chính thức 08:19 +1 Chenggong đến 08:18
  19. 08:28 Xinwuri đến 08:22
  20. 08:30 Wuri đến 08:30
  21. 08:34 Daqing đến 08:33
  22. 08:37 Wuquan đến 08:37
  23. 08:42 Taichung đến 08:40
  24. 08:45 Jingwu đến 08:44
  25. 08:48 Taiyuan đến 08:47
  26. 08:51 Songzhu đến 08:50
  27. 08:53 Toujiacuo đến 08:53
  28. Theo lịch 08:57 Báo cáo chính thức 08:58 +1 Tanzi đến 08:56
  29. 09:00 Lilin đến 08:59
  30. Theo lịch 09:04 Báo cáo chính thức 09:05 +1 Fengyuan đến 09:03
  31. Theo lịch 09:09 Báo cáo chính thức 09:11 +2 Houli đến 09:09
  32. 09:12 Tai'an đến 09:12
  33. Theo lịch 09:27 Báo cáo chính thức 09:30 +3 Sanyi đến 09:20
  34. Theo lịch 09:34 Báo cáo chính thức 09:37 +3 Tongluo đến 09:33
  35. 09:38 Nanshi đến 09:37
  36. Theo lịch 09:44 Báo cáo chính thức 09:48 +4 Miaoli đến 09:43
  37. 09:48 Fengfu đến 09:47
  38. 09:53 Zaoqiao đến 09:52
  39. Theo lịch 09:59 Báo cáo chính thức 10:02 +3 Zhunan đến 09:58
  40. 10:03 Qiding đến 10:03
  41. Theo lịch 10:09 Báo cáo chính thức 10:13 +4 Xiangshan đến 10:08
  42. 10:12 Sanxingqiao đến 10:12
  43. Theo lịch 10:18 Báo cáo chính thức 10:22 +4 Hsinchu đến 10:17
  44. Theo lịch 10:21 Báo cáo chính thức 10:24 +3 North Hsinchu đến 10:20
  45. Theo lịch 10:25 Báo cáo chính thức 10:28 +3 Zhubei đến 10:25
  46. Theo lịch 10:30 Báo cáo chính thức 10:33 +3 Xinfeng đến 10:30
  47. Theo lịch 10:36 Báo cáo chính thức 10:38 +2 Hukou đến 10:35
  48. 10:39 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)