Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2144Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 06:44 Chiayi Khởi hành
  2. 06:48 Jiabei đến 06:48
  3. 06:54 Minxiong đến 06:53
  4. 07:00 Dalin đến 06:59
  5. 07:04 Shigui đến 07:04
  6. 07:09 Dounan đến 07:08
  7. 07:17 Douliu đến 07:15
  8. 07:21 Shiliu đến 07:21
  9. 07:26 Linnei đến 07:25
  10. 07:33 Ershui đến 07:32
  11. 07:40 Tianzhong đến 07:38
  12. 07:44 Shetou đến 07:44
  13. 07:48 Yongjing đến 07:48
  14. 07:53 Yuanlin đến 07:52
  15. 07:57 Dacun đến 07:56
  16. 08:02 Huatan đến 08:01
  17. 08:12 Changhua đến 08:10
  18. 08:18 Chenggong đến 08:18
  19. 08:28 Xinwuri đến 08:22
  20. 08:30 Wuri đến 08:30
  21. 08:34 Daqing đến 08:33
  22. 08:37 Wuquan đến 08:37
  23. 08:42 Taichung đến 08:40
  24. 08:45 Jingwu đến 08:44
  25. 08:48 Taiyuan đến 08:47
  26. 08:51 Songzhu đến 08:50
  27. 08:53 Toujiacuo đến 08:53
  28. 08:57 Tanzi đến 08:56
  29. 09:00 Lilin đến 08:59
  30. 09:04 Fengyuan đến 09:03
  31. 09:09 Houli đến 09:09
  32. 09:12 Tai'an đến 09:12
  33. 09:27 Sanyi đến 09:20
  34. 09:34 Tongluo đến 09:33
  35. 09:38 Nanshi đến 09:37
  36. 09:44 Miaoli đến 09:43
  37. 09:48 Fengfu đến 09:47
  38. 09:53 Zaoqiao đến 09:52
  39. 09:59 Zhunan đến 09:58
  40. 10:03 Qiding đến 10:03
  41. 10:09 Xiangshan đến 10:08
  42. 10:12 Sanxingqiao đến 10:12
  43. 10:18 Hsinchu đến 10:17
  44. 10:21 North Hsinchu đến 10:20
  45. 10:25 Zhubei đến 10:25
  46. 10:30 Xinfeng đến 10:30
  47. 10:36 Hukou đến 10:35
  48. 10:39 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)