Taiwan Railway
Local Train2163Hướng Chiayi
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 10:05 Beihu
- 10:08 Hukou
- 10:14 Xinfeng
- 10:19 Zhubei
-
Theo lịch 10:23Báo cáo chính thức 10:24 +1 North Hsinchu - 10:27 Hsinchu
- 10:33 Sanxingqiao
- 10:48 Xiangshan
Đã rời ga Xiangshan
- 10:54 Qiding
- 11:02 Zhunan
- 11:07 Zaoqiao
- 11:12 Fengfu
- 11:22 Miaoli
- 11:28 Nanshi
- 11:33 Tongluo
- 11:41 Sanyi
- 11:48 Tai'an
- 11:52 Houli
- 11:58 Fengyuan
- 12:01 Lilin
- 12:04 Tanzi
- 12:07 Toujiacuo
- 12:10 Songzhu
- 12:12 Taiyuan
- 12:15 Jingwu
- 12:28 Taichung
- 12:31 Wuquan
- 12:34 Daqing
- 12:38 Wuri
- 12:40 Xinwuri
- 12:44 Chenggong
- 12:52 Changhua
- 13:01 Huatan
- 13:05 Dacun
- 13:10 Yuanlin
- 13:14 Yongjing
- 13:18 Shetou
- 13:23 Tianzhong
- 13:29 Ershui
- 13:36 Linnei
- 13:41 Shiliu
- 13:46 Douliu
- 13:52 Dounan
- 13:56 Shigui
- 14:01 Dalin
- 14:07 Minxiong
- 14:12 Jiabei
- 14:17 Chiayi
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)