Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2184Hướng Beihu

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 10:45 Chiayi Khởi hành
  2. 10:49 Jiabei đến 10:49
  3. 10:55 Minxiong đến 10:54
  4. 11:01 Dalin đến 11:00
  5. 11:05 Shigui đến 11:05
  6. 11:09 Dounan đến 11:09
  7. 11:22 Douliu đến 11:16
  8. 11:27 Shiliu đến 11:27
  9. 11:32 Linnei đến 11:31
  10. 11:39 Ershui đến 11:38
  11. 11:45 Tianzhong đến 11:44
  12. 11:49 Shetou đến 11:49
  13. 11:53 Yongjing đến 11:53
  14. 11:58 Yuanlin đến 11:57
  15. 12:02 Dacun đến 12:01
  16. 12:07 Huatan đến 12:06
  17. 12:17 Changhua đến 12:15
  18. 12:23 Chenggong đến 12:23
  19. 12:27 Xinwuri đến 12:26
  20. 12:29 Wuri đến 12:29
  21. 12:33 Daqing đến 12:32
  22. 12:36 Wuquan đến 12:36
  23. 12:41 Taichung đến 12:39
  24. 12:44 Jingwu đến 12:43
  25. 12:52 Taiyuan đến 12:47
  26. 12:55 Songzhu đến 12:54
  27. 12:57 Toujiacuo đến 12:57
  28. 13:01 Tanzi đến 13:00
  29. 13:04 Lilin đến 13:03
  30. 13:08 Fengyuan đến 13:07
  31. 13:14 Houli đến 13:13
  32. 13:17 Tai'an đến 13:16
  33. 13:24 Sanyi đến 13:24
  34. 13:31 Tongluo đến 13:30
  35. 13:35 Nanshi đến 13:34
  36. 13:41 Miaoli đến 13:40
  37. 13:45 Fengfu đến 13:44
  38. 13:50 Zaoqiao đến 13:49
  39. 14:02 Zhunan đến 13:55
  40. 14:06 Qiding đến 14:06
  41. 14:12 Xiangshan đến 14:11
  42. 14:15 Sanxingqiao đến 14:15
  43. 14:22 Hsinchu đến 14:20
  44. 14:25 North Hsinchu đến 14:24
  45. 14:30 Zhubei đến 14:29
  46. 14:35 Xinfeng đến 14:34
  47. 14:41 Hukou đến 14:40
  48. 14:45 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)