Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2203Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:11 Beihu Khởi hành
  2. 14:15 Hukou đến 14:14
  3. 14:20 Xinfeng đến 14:20
  4. 14:26 Zhubei đến 14:25
  5. 14:30 North Hsinchu đến 14:30
  6. 14:35 Hsinchu đến 14:33
  7. 14:40 Sanxingqiao đến 14:40
  8. 14:44 Xiangshan đến 14:43
  9. 14:49 Qiding đến 14:49
  10. 14:55 Zhunan đến 14:54
  11. 15:00 Zaoqiao đến 14:59
  12. 15:05 Fengfu đến 15:04
  13. 15:15 Miaoli đến 15:09
  14. 15:21 Nanshi đến 15:20
  15. Theo lịch 15:26 Báo cáo chính thức 15:28 +2 Tongluo đến 15:25
  16. Theo lịch 15:34 Báo cáo chính thức 15:35 +1 Sanyi đến 15:33
  17. 15:41 Tai'an đến 15:41
  18. 15:46 Houli đến 15:44
  19. Theo lịch 15:53 Báo cáo chính thức 15:54 +1 Fengyuan đến 15:51
  20. 15:56 Lilin đến 15:56
  21. 16:00 Tanzi đến 15:59
  22. 16:03 Toujiacuo đến 16:02
  23. 16:05 Songzhu đến 16:05
  24. 16:13 Taiyuan đến 16:08
  25. 16:16 Jingwu đến 16:16
  26. 16:22 Taichung đến 16:20
  27. 16:25 Wuquan đến 16:24
  28. 16:28 Daqing đến 16:27
  29. 16:32 Wuri đến 16:31
  30. 16:34 Xinwuri đến 16:33
  31. 16:38 Chenggong đến 16:37
  32. 16:46 Changhua đến 16:44
  33. Theo lịch 16:55 Báo cáo chính thức 16:56 +1 Huatan đến 16:54
  34. 16:59 Dacun đến 16:59
  35. Theo lịch 17:04 Báo cáo chính thức 17:05 +1 Yuanlin đến 17:03
  36. 17:08 Yongjing đến 17:07
  37. Theo lịch 17:12 Báo cáo chính thức 17:13 +1 Shetou đến 17:11
  38. Theo lịch 17:17 Báo cáo chính thức 17:18 +1 Tianzhong đến 17:16
  39. Theo lịch 17:23 Báo cáo chính thức 17:24 +1 Ershui đến 17:22
  40. Theo lịch 17:30 Báo cáo chính thức 17:31 +1 Linnei đến 17:29
  41. 17:35 Shiliu đến 17:34
  42. 17:42 Douliu đến 17:39
  43. 17:49 Dounan đến 17:48
  44. 17:53 Shigui đến 17:52
  45. 18:05 Dalin đến 17:58
  46. 18:11 Minxiong đến 18:10
  47. 18:17 Jiabei đến 18:16
  48. 18:21 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)