Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2204Hướng Beihu

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 12:39 Chiayi Khởi hành
  2. 12:43 Jiabei đến 12:43
  3. 12:49 Minxiong đến 12:48
  4. 12:55 Dalin đến 12:54
  5. 12:59 Shigui đến 12:59
  6. 13:04 Dounan đến 13:03
  7. 13:11 Douliu đến 13:10
  8. 13:15 Shiliu đến 13:15
  9. 13:20 Linnei đến 13:19
  10. 13:27 Ershui đến 13:26
  11. 13:33 Tianzhong đến 13:32
  12. 13:37 Shetou đến 13:37
  13. 13:41 Yongjing đến 13:41
  14. 13:47 Yuanlin đến 13:45
  15. 13:51 Dacun đến 13:50
  16. 14:02 Huatan đến 13:56
  17. 14:13 Changhua đến 14:11
  18. 14:20 Chenggong đến 14:20
  19. 14:29 Xinwuri đến 14:24
  20. 14:31 Wuri đến 14:31
  21. 14:35 Daqing đến 14:34
  22. 14:38 Wuquan đến 14:38
  23. 14:43 Taichung đến 14:41
  24. 14:46 Jingwu đến 14:45
  25. 14:54 Taiyuan đến 14:49
  26. 14:57 Songzhu đến 14:56
  27. 14:59 Toujiacuo đến 14:59
  28. 15:03 Tanzi đến 15:02
  29. 15:06 Lilin đến 15:05
  30. 15:10 Fengyuan đến 15:09
  31. 15:16 Houli đến 15:15
  32. 15:19 Tai'an đến 15:18
  33. 15:26 Sanyi đến 15:26
  34. 15:33 Tongluo đến 15:32
  35. 15:37 Nanshi đến 15:36
  36. 15:43 Miaoli đến 15:42
  37. 15:47 Fengfu đến 15:46
  38. 15:52 Zaoqiao đến 15:51
  39. 15:57 Zhunan đến 15:56
  40. 16:01 Qiding đến 16:01
  41. 16:07 Xiangshan đến 16:06
  42. 16:10 Sanxingqiao đến 16:10
  43. 16:18 Hsinchu đến 16:15
  44. 16:21 North Hsinchu đến 16:20
  45. 16:26 Zhubei đến 16:25
  46. 16:31 Xinfeng đến 16:30
  47. 16:38 Hukou đến 16:36
  48. 16:41 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)