Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2223Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 16:31 Beihu Khởi hành
  2. 16:35 Hukou đến 16:34
  3. 16:41 Xinfeng đến 16:40
  4. Theo lịch 16:51 Báo cáo chính thức 16:55 +4 Zhubei đến 16:46
  5. Theo lịch 16:56 Báo cáo chính thức 17:00 +4 North Hsinchu đến 16:56
  6. Theo lịch 17:00 Báo cáo chính thức 17:03 +3 Hsinchu đến 16:59
  7. 17:05 Sanxingqiao đến 17:05
  8. Theo lịch 17:09 Báo cáo chính thức 17:12 +3 Xiangshan đến 17:08
  9. 17:14 Qiding đến 17:14
  10. Theo lịch 17:20 Báo cáo chính thức 17:23 +3 Zhunan đến 17:19
  11. 17:25 Zaoqiao đến 17:24
  12. 17:30 Fengfu đến 17:29
  13. Theo lịch 17:35 Báo cáo chính thức 17:38 +3 Miaoli đến 17:34
  14. 17:41 Nanshi đến 17:40
  15. Theo lịch 17:51 Báo cáo chính thức 17:53 +2 Tongluo đến 17:45
  16. Theo lịch 18:05 Báo cáo chính thức 18:08 +3 Sanyi đến 17:59
  17. 18:13 Tai'an đến 18:13
  18. Theo lịch 18:17 Báo cáo chính thức 18:22 +5 Houli đến 18:16
  19. Theo lịch 18:23 Báo cáo chính thức 18:28 +5 Fengyuan đến 18:22
  20. 18:26 Lilin đến 18:26
  21. Theo lịch 18:30 Báo cáo chính thức 18:34 +4 Tanzi đến 18:29
  22. 18:33 Toujiacuo đến 18:32
  23. 18:35 Songzhu đến 18:35
  24. Theo lịch 18:38 Báo cáo chính thức 18:42 +4 Taiyuan đến 18:37
  25. 18:41 Jingwu đến 18:41
  26. Theo lịch 18:45 Báo cáo chính thức 18:48 +3 Taichung đến 18:44
  27. 18:48 Wuquan đến 18:47
  28. 18:51 Daqing đến 18:50
  29. 18:55 Wuri đến 18:54
  30. 18:57 Xinwuri đến 18:56
  31. 19:01 Chenggong đến 19:00
  32. Theo lịch 19:09 Báo cáo chính thức 19:12 +3 Changhua đến 19:07
  33. Theo lịch 19:18 Báo cáo chính thức 19:23 +5 Huatan đến 19:17
  34. 19:22 Dacun đến 19:22
  35. Theo lịch 19:28 Báo cáo chính thức 19:45 +17 Yuanlin đến 19:26
  36. 19:32 Yongjing đến 19:31
  37. Theo lịch 19:48 Báo cáo chính thức 19:54 +6 Shetou đến 19:36
  38. Theo lịch 19:55 Báo cáo chính thức 20:05 +10 Tianzhong đến 19:53
  39. Theo lịch 20:01 Báo cáo chính thức 20:13 +12 Ershui đến 20:00
  40. Theo lịch 20:08 Báo cáo chính thức 20:21 +13 Linnei đến 20:07
  41. 20:13 Shiliu đến 20:12
  42. Theo lịch 20:18 Báo cáo chính thức 20:31 +13 Douliu đến 20:17
  43. Theo lịch 20:25 Báo cáo chính thức 20:38 +13 Dounan đến 20:24
  44. 20:29 Shigui đến 20:28
  45. Theo lịch 20:42 Báo cáo chính thức 20:47 +5 Dalin đến 20:34
  46. Theo lịch 20:53 Báo cáo chính thức 20:59 +6 Minxiong đến 20:48
  47. 21:00 Jiabei đến 20:59
  48. 21:04 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)