Taiwan Railway
Local Train2224Hướng Beihu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 14:27Báo cáo chính thức 14:28 +1 Chiayi - 14:31 Jiabei
- 14:37 Minxiong
- 14:43 Dalin
- 14:47 Shigui
- 14:52 Dounan
- 14:59 Douliu
- 15:03 Shiliu
- 15:08 Linnei
- 15:15 Ershui
- 15:26 Tianzhong
- 15:31 Shetou
- 15:35 Yongjing
- 15:41 Yuanlin
- 15:45 Dacun
- 15:50 Huatan
- 16:02 Changhua
- 16:08 Chenggong
- 16:20 Xinwuri
- 16:22 Wuri
- 16:26 Daqing
- 16:29 Wuquan
- 16:34 Taichung
- 16:37 Jingwu
- 16:40 Taiyuan
- 16:43 Songzhu
- 16:45 Toujiacuo
- 16:49 Tanzi
- 16:52 Lilin
- 16:56 Fengyuan
- 17:02 Houli
- 17:05 Tai'an
-
Theo lịch 17:12Báo cáo chính thức 17:13 +1 Sanyi - 17:19 Tongluo
- 17:23 Nanshi
-
Theo lịch 17:37Báo cáo chính thức 17:38 +1 Miaoli - 17:41 Fengfu
- 17:46 Zaoqiao
-
Theo lịch 17:58Báo cáo chính thức 18:00 +2 Zhunan - 18:02 Qiding
-
Theo lịch 18:08Báo cáo chính thức 18:09 +1 Xiangshan - 18:11 Sanxingqiao
- 18:19 Hsinchu
- 18:22 North Hsinchu
- 18:27 Zhubei
- 18:34 Xinfeng
-
Theo lịch 18:45Báo cáo chính thức 18:46 +1 Hukou - 18:49 Beihu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)