Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2224Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:27 Chiayi Khởi hành
  2. 14:31 Jiabei đến 14:31
  3. 14:37 Minxiong đến 14:36
  4. 14:43 Dalin đến 14:42
  5. 14:47 Shigui đến 14:47
  6. 14:52 Dounan đến 14:51
  7. 14:59 Douliu đến 14:58
  8. 15:03 Shiliu đến 15:03
  9. 15:08 Linnei đến 15:07
  10. 15:15 Ershui đến 15:14
  11. 15:26 Tianzhong đến 15:21
  12. 15:31 Shetou đến 15:31
  13. 15:35 Yongjing đến 15:35
  14. 15:41 Yuanlin đến 15:39
  15. 15:45 Dacun đến 15:44
  16. 15:50 Huatan đến 15:49
  17. 16:02 Changhua đến 15:58
  18. 16:08 Chenggong đến 16:08
  19. 16:20 Xinwuri đến 16:12
  20. 16:22 Wuri đến 16:22
  21. 16:26 Daqing đến 16:25
  22. 16:29 Wuquan đến 16:29
  23. 16:34 Taichung đến 16:32
  24. 16:37 Jingwu đến 16:36
  25. 16:40 Taiyuan đến 16:39
  26. 16:43 Songzhu đến 16:42
  27. 16:45 Toujiacuo đến 16:45
  28. 16:49 Tanzi đến 16:48
  29. 16:52 Lilin đến 16:51
  30. 16:56 Fengyuan đến 16:55
  31. 17:02 Houli đến 17:01
  32. 17:05 Tai'an đến 17:04
  33. 17:12 Sanyi đến 17:12
  34. 17:19 Tongluo đến 17:18
  35. 17:23 Nanshi đến 17:22
  36. 17:37 Miaoli đến 17:29
  37. 17:41 Fengfu đến 17:40
  38. 17:46 Zaoqiao đến 17:45
  39. 17:58 Zhunan đến 17:51
  40. 18:02 Qiding đến 18:02
  41. 18:08 Xiangshan đến 18:07
  42. 18:11 Sanxingqiao đến 18:11
  43. 18:19 Hsinchu đến 18:16
  44. 18:22 North Hsinchu đến 18:21
  45. 18:27 Zhubei đến 18:26
  46. 18:34 Xinfeng đến 18:32
  47. 18:45 Hukou đến 18:40
  48. 18:49 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)