Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2243Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 18:07 Beihu Khởi hành
  2. 18:12 Hukou đến 18:10
  3. 18:18 Xinfeng đến 18:17
  4. 18:24 Zhubei đến 18:22
  5. 18:29 North Hsinchu đến 18:28
  6. 18:35 Hsinchu đến 18:31
  7. 18:40 Sanxingqiao đến 18:40
  8. 18:50 Xiangshan đến 18:44
  9. 18:56 Qiding đến 18:56
  10. 19:02 Zhunan đến 19:01
  11. 19:07 Zaoqiao đến 19:06
  12. 19:12 Fengfu đến 19:11
  13. 19:23 Miaoli đến 19:16
  14. 19:29 Nanshi đến 19:28
  15. 19:34 Tongluo đến 19:33
  16. 19:42 Sanyi đến 19:41
  17. 19:49 Tai'an đến 19:49
  18. 19:53 Houli đến 19:52
  19. 19:59 Fengyuan đến 19:58
  20. 20:02 Lilin đến 20:02
  21. 20:07 Tanzi đến 20:05
  22. 20:10 Toujiacuo đến 20:09
  23. 20:12 Songzhu đến 20:12
  24. 20:21 Taiyuan đến 20:15
  25. 20:24 Jingwu đến 20:24
  26. 20:30 Taichung đến 20:27
  27. 20:33 Wuquan đến 20:32
  28. 20:36 Daqing đến 20:35
  29. 20:40 Wuri đến 20:39
  30. 20:44 Xinwuri đến 20:41
  31. 20:51 Chenggong đến 20:47
  32. 21:00 Changhua đến 20:58
  33. 21:09 Huatan đến 21:08
  34. 21:13 Dacun đến 21:13
  35. 21:18 Yuanlin đến 21:17
  36. 21:22 Yongjing đến 21:21
  37. 21:26 Shetou đến 21:25
  38. 21:31 Tianzhong đến 21:30
  39. 21:37 Ershui đến 21:36
  40. 21:44 Linnei đến 21:43
  41. 21:49 Shiliu đến 21:48
  42. 21:54 Douliu đến 21:53
  43. 22:00 Dounan đến 22:00
  44. 22:04 Shigui đến 22:04
  45. 22:09 Dalin đến 22:08
  46. 22:14 Minxiong đến 22:13
  47. 22:20 Jiabei đến 22:19
  48. 22:24 Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)