Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2263Hướng Chiayi

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在民雄跨日。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 20:14 Beihu Khởi hành
  2. 20:17 Hukou đến 20:17
  3. 20:23 Xinfeng đến 20:22
  4. 20:28 Zhubei đến 20:27
  5. 20:32 North Hsinchu đến 20:32
  6. Theo lịch 20:37 Báo cáo chính thức 20:40 +3 Hsinchu đến 20:35
  7. 20:42 Sanxingqiao đến 20:42
  8. Theo lịch 20:52 Báo cáo chính thức 20:55 +3 Xiangshan đến 20:46
  9. 20:58 Qiding đến 20:58
  10. Theo lịch 21:04 Báo cáo chính thức 21:06 +2 Zhunan đến 21:03
  11. 21:09 Zaoqiao đến 21:08
  12. 21:14 Fengfu đến 21:13
  13. Theo lịch 21:19 Báo cáo chính thức 21:21 +2 Miaoli đến 21:18
  14. 21:25 Nanshi đến 21:24
  15. Theo lịch 21:30 Báo cáo chính thức 21:33 +3 Tongluo đến 21:29
  16. Theo lịch 21:37 Báo cáo chính thức 21:39 +2 Sanyi đến 21:36
  17. 21:44 Tai'an đến 21:44
  18. Theo lịch 21:48 Báo cáo chính thức 21:50 +2 Houli đến 21:47
  19. Theo lịch 21:54 Báo cáo chính thức 21:56 +2 Fengyuan đến 21:53
  20. 21:57 Lilin đến 21:57
  21. Theo lịch 22:01 Báo cáo chính thức 22:03 +2 Tanzi đến 22:00
  22. 22:04 Toujiacuo đến 22:03
  23. 22:06 Songzhu đến 22:06
  24. 22:14 Taiyuan đến 22:09
  25. 22:17 Jingwu đến 22:17
  26. 22:22 Taichung đến 22:20
  27. 22:25 Wuquan đến 22:24
  28. 22:28 Daqing đến 22:27
  29. 22:32 Wuri đến 22:31
  30. Theo lịch 22:34 Báo cáo chính thức 22:35 +1 Xinwuri đến 22:33
  31. 22:38 Chenggong đến 22:37
  32. 22:46 Changhua đến 22:44
  33. Theo lịch 22:55 Báo cáo chính thức 22:57 +2 Huatan đến 22:54
  34. 22:59 Dacun đến 22:59
  35. Theo lịch 23:04 Báo cáo chính thức 23:05 +1 Yuanlin đến 23:03
  36. 23:08 Yongjing đến 23:07
  37. Theo lịch 23:12 Báo cáo chính thức 23:14 +2 Shetou đến 23:11
  38. Theo lịch 23:17 Báo cáo chính thức 23:19 +2 Tianzhong đến 23:16
  39. Theo lịch 23:23 Báo cáo chính thức 23:25 +2 Ershui đến 23:22
  40. Theo lịch 23:30 Báo cáo chính thức 23:32 +2 Linnei đến 23:29
  41. 23:35 Shiliu đến 23:34
  42. Theo lịch 23:40 Báo cáo chính thức 23:42 +2 Douliu đến 23:39
  43. Theo lịch 23:47 Báo cáo chính thức 23:49 +2 Dounan đến 23:46
  44. 23:51 Shigui đến 23:50
  45. Theo lịch 23:56 Báo cáo chính thức 23:58 +2 Dalin đến 23:55
  46. Theo lịch 00:01 Báo cáo chính thức 00:02hôm sau +1hôm sau Minxiong đến 00:00
  47. 00:07hôm sau Jiabei đến 00:06
  48. 00:11hôm sau Chiayi Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)