Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2264Hướng Beihu

Ngày chạy Thứ 4, 11/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 18:44 Chiayi Khởi hành
  2. 18:48 Jiabei đến 18:48
  3. 18:54 Minxiong đến 18:53
  4. 19:00 Dalin đến 18:59
  5. 19:04 Shigui đến 19:04
  6. 19:09 Dounan đến 19:08
  7. 19:16 Douliu đến 19:15
  8. 19:20 Shiliu đến 19:20
  9. 19:25 Linnei đến 19:24
  10. 19:32 Ershui đến 19:31
  11. 19:45 Tianzhong đến 19:38
  12. 19:50 Shetou đến 19:50
  13. 19:54 Yongjing đến 19:54
  14. 19:59 Yuanlin đến 19:58
  15. 20:03 Dacun đến 20:02
  16. 20:08 Huatan đến 20:07
  17. 20:18 Changhua đến 20:16
  18. 20:24 Chenggong đến 20:24
  19. 20:28 Xinwuri đến 20:27
  20. 20:30 Wuri đến 20:30
  21. 20:34 Daqing đến 20:33
  22. 20:37 Wuquan đến 20:37
  23. 20:41 Taichung đến 20:40
  24. 20:44 Jingwu đến 20:43
  25. 20:47 Taiyuan đến 20:46
  26. 20:50 Songzhu đến 20:49
  27. 20:52 Toujiacuo đến 20:52
  28. 20:56 Tanzi đến 20:55
  29. 20:59 Lilin đến 20:58
  30. 21:09 Fengyuan đến 21:03
  31. 21:23 Houli đến 21:16
  32. 21:27 Tai'an đến 21:26
  33. 21:34 Sanyi đến 21:34
  34. 21:41 Tongluo đến 21:40
  35. 21:45 Nanshi đến 21:44
  36. 21:51 Miaoli đến 21:50
  37. 21:55 Fengfu đến 21:55
  38. 22:00 Zaoqiao đến 22:00
  39. 22:06 Zhunan đến 22:05
  40. 22:10 Qiding đến 22:10
  41. 22:16 Xiangshan đến 22:15
  42. 22:19 Sanxingqiao đến 22:19
  43. 22:25 Hsinchu đến 22:24
  44. 22:28 North Hsinchu đến 22:27
  45. 22:32 Zhubei đến 22:32
  46. 22:37 Xinfeng đến 22:37
  47. 22:43 Hukou đến 22:42
  48. 22:46 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)