Taiwan Railway
Local Train2274Hướng Beihu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 19:56 Chiayi
- 20:00 Jiabei
- 20:06 Minxiong
-
Theo lịch 20:12Báo cáo chính thức 20:13 +1 Dalin - 20:16 Shigui
- 20:21 Dounan
- 20:28 Douliu
- 20:32 Shiliu
-
Theo lịch 20:37Báo cáo chính thức 20:38 +1 Linnei - 20:44 Ershui
- 20:50 Tianzhong
-
Theo lịch 20:54Báo cáo chính thức 20:55 +1 Shetou - 20:58 Yongjing
- 21:03 Yuanlin
- 21:07 Dacun
- 21:12 Huatan
-
Theo lịch 21:22Báo cáo chính thức 21:23 +1 Changhua - 21:29 Chenggong
- 21:38 Xinwuri
- 21:41 Wuri
- 21:44 Daqing
- 21:47 Wuquan
-
Theo lịch 21:51Báo cáo chính thức 21:52 +1 Taichung - 21:54 Jingwu
- 21:57 Taiyuan
- 22:00 Songzhu
- 22:02 Toujiacuo
- 22:06 Tanzi
- 22:09 Lilin
- 22:13 Fengyuan
- 22:18 Houli
- 22:21 Tai'an
- 22:29 Sanyi
- 22:35 Tongluo
- 22:39 Nanshi
- 22:45 Miaoli
- 22:49 Fengfu
- 22:54 Zaoqiao
- 23:01 Zhunan
- 23:05 Qiding
- 23:11 Xiangshan
- 23:14 Sanxingqiao
-
Theo lịch 23:20Báo cáo chính thức 23:21 +1 Hsinchu - 23:23 North Hsinchu
- 23:27 Zhubei
- 23:32 Xinfeng
- 23:38 Hukou
- 23:42 Beihu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)