Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train2274Hướng Beihu

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 19:56 Chiayi Khởi hành
  2. 20:00 Jiabei đến 20:00
  3. 20:06 Minxiong đến 20:05
  4. 20:12 Dalin đến 20:11
  5. 20:16 Shigui đến 20:16
  6. 20:21 Dounan đến 20:20
  7. 20:28 Douliu đến 20:27
  8. 20:32 Shiliu đến 20:32
  9. 20:37 Linnei đến 20:36
  10. 20:44 Ershui đến 20:43
  11. 20:50 Tianzhong đến 20:49
  12. 20:54 Shetou đến 20:54
  13. 20:58 Yongjing đến 20:58
  14. 21:03 Yuanlin đến 21:02
  15. 21:07 Dacun đến 21:06
  16. 21:12 Huatan đến 21:11
  17. 21:22 Changhua đến 21:20
  18. 21:29 Chenggong đến 21:28
  19. 21:38 Xinwuri đến 21:33
  20. 21:41 Wuri đến 21:40
  21. 21:44 Daqing đến 21:44
  22. 21:47 Wuquan đến 21:47
  23. 21:51 Taichung đến 21:50
  24. 21:54 Jingwu đến 21:53
  25. 21:57 Taiyuan đến 21:56
  26. 22:00 Songzhu đến 21:59
  27. 22:02 Toujiacuo đến 22:02
  28. 22:06 Tanzi đến 22:05
  29. 22:09 Lilin đến 22:08
  30. 22:13 Fengyuan đến 22:12
  31. 22:18 Houli đến 22:18
  32. 22:21 Tai'an đến 22:21
  33. 22:29 Sanyi đến 22:28
  34. 22:35 Tongluo đến 22:34
  35. 22:39 Nanshi đến 22:38
  36. 22:45 Miaoli đến 22:44
  37. 22:49 Fengfu đến 22:48
  38. 22:54 Zaoqiao đến 22:53
  39. 23:01 Zhunan đến 22:59
  40. 23:05 Qiding đến 23:05
  41. 23:11 Xiangshan đến 23:10
  42. 23:14 Sanxingqiao đến 23:14
  43. 23:20 Hsinchu đến 23:19
  44. 23:23 North Hsinchu đến 23:22
  45. 23:27 Zhubei đến 23:27
  46. 23:32 Xinfeng đến 23:32
  47. 23:38 Hukou đến 23:37
  48. 23:42 Beihu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)