Các ga
-
12:41
Fengyuan
Khởi hành
-
12:45
Lilin
đến 12:45
-
12:49
Tanzi
đến 12:48
-
12:52
Toujiacuo
đến 12:51
-
12:54
Songzhu
đến 12:54
-
13:02
Taiyuan
đến 12:57
-
13:06
Jingwu
đến 13:05
-
13:10
Taichung
đến 13:08
-
13:13
Wuquan
đến 13:12
-
13:16
Daqing
đến 13:15
-
13:20
Wuri
đến 13:19
-
Theo lịch 13:22 Báo cáo chính thức 13:23 +1
Xinwuri
đến 13:21
Đã rời ga Xinwuri
-
Theo lịch 13:26 13:27 +1 Ước tính
Chenggong
đến 13:26
-
Theo lịch 13:31 13:32 +1 Ước tính
Zhuifen
đến 13:30
-
Theo lịch 13:38 13:39 +1 Ước tính
Dadu
đến 13:36
-
Theo lịch 13:44 13:45 +1 Ước tính
Longjing
đến 13:43
-
Theo lịch 13:49 13:50 +1 Ước tính
Shalu
đến 13:48
-
Theo lịch 13:54 13:55 +1 Ước tính
Qingshui
đến 13:52
-
Theo lịch 14:00 14:01 +1 Ước tính
Taichung Port
đến 14:00
-
Theo lịch 14:06 14:07 +1 Ước tính
Dajia
Đến
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)