Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3242Hướng Minxiong

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. Theo lịch 16:20 Báo cáo chính thức 16:21 +1 Chaozhou Khởi hành
  2. 16:24 Zhutian đến 16:24
  3. Theo lịch 16:29 Báo cáo chính thức 16:31 +2 Xishi đến 16:28
  4. 16:32 Linluo đến 16:31
  5. 16:35 Guilai đến 16:34
  6. Theo lịch 16:39 Báo cáo chính thức 16:41 +2 Pingtung đến 16:38
  7. 16:42 Liukuaicuo đến 16:41
  8. Theo lịch 16:57 Báo cáo chính thức 16:59 +2 Jiuqutang đến 16:47
  9. 17:02 Houzhuang đến 17:01
  10. Theo lịch 17:07 Báo cáo chính thức 17:09 +2 Fongshan đến 17:06
  11. 17:09 Zhengyi đến 17:09
  12. 17:13 Science And Technology Museum đến 17:12
  13. 17:15 Minzu đến 17:14
  14. Theo lịch 17:18 Báo cáo chính thức 17:20 +2 Kaohsiung đến 17:17
  15. 17:20 Sankuaicuo đến 17:19
  16. 17:23 Gushan đến 17:22
  17. Theo lịch 17:30 Báo cáo chính thức 17:33 +3 Museum of Fine Arts đến 17:26
  18. 17:33 Neiwei đến 17:33
  19. 17:35 Zuoying đến 17:35
  20. Theo lịch 17:40 Báo cáo chính thức 17:43 +3 Xinzuoying đến 17:38
  21. Theo lịch 17:45 Báo cáo chính thức 17:48 +3 Nanzi đến 17:44
  22. Theo lịch 17:49 Báo cáo chính thức 17:53 +4 Qiaotou đến 17:49
  23. Theo lịch 17:55 Báo cáo chính thức 17:57 +2 Gangshan đến 17:53
  24. Theo lịch 18:02 Báo cáo chính thức 18:04 +2 Luzhu đến 18:01
  25. Theo lịch 18:06 Báo cáo chính thức 18:13 +7 Dahu đến 18:05
  26. Theo lịch 18:15 Báo cáo chính thức 18:18 +3 Zhongzhou đến 18:10
  27. 18:19 Rende đến 18:19
  28. Theo lịch 18:22 Báo cáo chính thức 18:25 +3 Bao'an đến 18:21
  29. Theo lịch 18:30 Báo cáo chính thức 18:33 +3 Tainan đến 18:28
  30. 18:33 Daqiao đến 18:33
  31. Theo lịch 18:38 Báo cáo chính thức 18:41 +3 Yongkang đến 18:37
  32. Theo lịch 18:44 Báo cáo chính thức 18:47 +3 Xinshi đến 18:43
  33. 18:49 Nanke đến 18:48
  34. Theo lịch 18:53 Báo cáo chính thức 18:56 +3 Shanhua đến 18:52
  35. 18:57 Balin đến 18:57
  36. 19:01 Longtian đến 19:00
  37. Theo lịch 19:06 Báo cáo chính thức 19:10 +4 Linfengying đến 19:05
  38. 19:10 Liuying đến 19:09
  39. Theo lịch 19:14 Báo cáo chính thức 19:18 +4 Xinying đến 19:13
  40. Theo lịch 19:21 Báo cáo chính thức 19:30 +9 Houbi đến 19:20
  41. Theo lịch 19:33 Báo cáo chính thức 19:37 +4 Nanjing đến 19:27
  42. 19:37 Shuishang đến 19:36
  43. Theo lịch 19:45 Báo cáo chính thức 19:47 +2 Chiayi đến 19:43
  44. 19:49 Jiabei đến 19:49
  45. 19:55 Minxiong Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)