Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train3268Hướng Changhua

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 19:20 Báo cáo chính thức 19:21 +1 Chaozhou Khởi hành
  2. 19:25 Zhutian đến 19:24
  3. Theo lịch 19:29 Báo cáo chính thức 19:30 +1 Xishi đến 19:28
  4. 19:32 Linluo đến 19:31
  5. 19:35 Guilai đến 19:34
  6. Theo lịch 19:39 Báo cáo chính thức 19:41 +2 Pingtung đến 19:38
  7. 19:42 Liukuaicuo đến 19:41
  8. Theo lịch 19:54 Báo cáo chính thức 19:57 +3 Jiuqutang đến 19:47
  9. 19:59 Houzhuang đến 19:58
  10. Theo lịch 20:04 Báo cáo chính thức 20:07 +3 Fongshan đến 20:03
  11. 20:06 Zhengyi đến 20:06
  12. 20:10 Science And Technology Museum đến 20:09
  13. 20:12 Minzu đến 20:11
  14. Theo lịch 20:15 Báo cáo chính thức 20:17 +2 Kaohsiung đến 20:14
  15. 20:17 Sankuaicuo đến 20:16
  16. 20:20 Gushan đến 20:19
  17. Theo lịch 20:27 Báo cáo chính thức 20:29 +2 Museum of Fine Arts đến 20:23
  18. 20:30 Neiwei đến 20:29
  19. 20:32 Zuoying đến 20:31
  20. Theo lịch 20:36 Báo cáo chính thức 20:39 +3 Xinzuoying đến 20:34
  21. Theo lịch 20:41 Báo cáo chính thức 20:43 +2 Nanzi đến 20:40
  22. Theo lịch 20:45 Báo cáo chính thức 20:48 +3 Qiaotou đến 20:45
  23. Theo lịch 20:50 Báo cáo chính thức 20:52 +2 Gangshan đến 20:49
  24. Theo lịch 20:56 Báo cáo chính thức 20:59 +3 Luzhu đến 20:56
  25. Theo lịch 21:00 Báo cáo chính thức 21:02 +2 Dahu đến 21:00
  26. Theo lịch 21:04 Báo cáo chính thức 21:06 +2 Zhongzhou đến 21:03
  27. 21:07 Rende đến 21:07
  28. Theo lịch 21:10 Báo cáo chính thức 21:12 +2 Bao'an đến 21:09
  29. Theo lịch 21:18 Báo cáo chính thức 21:20 +2 Tainan đến 21:16
  30. 21:21 Daqiao đến 21:21
  31. Theo lịch 21:26 Báo cáo chính thức 21:28 +2 Yongkang đến 21:25
  32. Theo lịch 21:32 Báo cáo chính thức 21:34 +2 Xinshi đến 21:31
  33. 21:37 Nanke đến 21:36
  34. Theo lịch 21:41 Báo cáo chính thức 21:43 +2 Shanhua đến 21:40
  35. 21:45 Balin đến 21:45
  36. Theo lịch 21:49 Báo cáo chính thức 21:52 +3 Longtian đến 21:48
  37. Theo lịch 21:54 Báo cáo chính thức 21:57 +3 Linfengying đến 21:53
  38. 21:58 Liuying đến 21:57
  39. Theo lịch 22:02 Báo cáo chính thức 22:05 +3 Xinying đến 22:01
  40. Theo lịch 22:08 Báo cáo chính thức 22:11 +3 Houbi đến 22:08
  41. Theo lịch 22:14 Báo cáo chính thức 22:16 +2 Nanjing đến 22:13
  42. 22:17 Shuishang đến 22:16
  43. Theo lịch 22:25 Báo cáo chính thức 22:26 +1 Chiayi đến 22:23
  44. 22:29 Jiabei đến 22:29
  45. Theo lịch 22:35 Báo cáo chính thức 22:36 +1 Minxiong đến 22:34
  46. 22:41 Dalin đến 22:40
  47. 22:45 Shigui đến 22:45
  48. 22:50 Dounan đến 22:49
  49. 22:57 Douliu đến 22:56
  50. 23:01 Shiliu đến 23:01
  51. 23:06 Linnei đến 23:05
  52. 23:13 Ershui đến 23:12
  53. 23:19 Tianzhong đến 23:18
  54. 23:23 Shetou đến 23:23
  55. 23:27 Yongjing đến 23:27
  56. 23:32 Yuanlin đến 23:31
  57. 23:36 Dacun đến 23:35
  58. 23:41 Huatan đến 23:40
  59. 23:49 Changhua Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)