Taiwan Railway
Chu-Kuang Express501Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 05:22 Changhua
- 05:28 Huatan
- 05:32 Dacun
-
Theo lịch 05:39Báo cáo chính thức 05:40 +1 Yuanlin - 05:42 Yongjing
- 05:44 Shetou
-
Theo lịch 05:50Báo cáo chính thức 05:51 +1 Tianzhong - 05:57 Ershui
- 06:04 Linnei
- 06:07 Shiliu
- 06:13 Douliu
- 06:21 Dounan
- 06:25 Shigui
-
Theo lịch 06:30Báo cáo chính thức 06:31 +1 Dalin - 06:37 Minxiong
- 06:42 Jiabei
-
Theo lịch 06:48Báo cáo chính thức 06:49 +1 Chiayi - 06:53 Shuishang
- 06:55 Nanjing
- 07:00 Houbi
-
Theo lịch 07:15Báo cáo chính thức 07:16 +1 Xinying - 07:18 Liuying
- 07:21 Linfengying
-
Theo lịch 07:28Báo cáo chính thức 07:29 +1 Longtian - 07:30 Balin
-
Theo lịch 07:37Báo cáo chính thức 07:38 +1 Shanhua - 07:39 Nanke
- 07:42 Xinshi
-
Theo lịch 07:49Báo cáo chính thức 07:50 +1 Yongkang - 07:52 Daqiao
-
Theo lịch 08:00Báo cáo chính thức 08:02 +2 Tainan - 08:06 Bao'an
- 08:07 Rende
- 08:09 Zhongzhou
-
Theo lịch 08:14Báo cáo chính thức 08:15 +1 Dahu -
Theo lịch 08:19Báo cáo chính thức 08:20 +1 Luzhu - 08:29 Gangshan
- 08:32 Qiaotou
- 08:38 Nanzi
-
Theo lịch 08:47Báo cáo chính thức 08:48 +1 Xinzuoying - 08:49 Zuoying
- 08:50 Neiwei
- 08:51 Museum of Fine Arts
- 08:52 Gushan
- 08:54 Sankuaicuo
- 08:58 Kaohsiung
- 09:00 Minzu
- 09:01 Science And Technology Museum
- 09:02 Zhengyi
- 09:06 Fongshan
- 09:09 Houzhuang
- 09:12 Jiuqutang
- 09:16 Liukuaicuo
- 09:21 Pingtung
- 09:24 Guilai
- 09:25 Linluo
- 09:27 Xishi
- 09:30 Zhutian
- 09:35 Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)