Taiwan Railway
Local Train6629Hướng Taichung
Ghi chú chính thức
民國115年11月6-8、13-15、20-22、27、28日,民國115年12月4、6、11-13、18-20、25-27日行駛。
Các ga
- 08:20 Zhubei
- 08:26 North Hsinchu
- 09:01 Hsinchu
- 09:06 Sanxingqiao
- 09:09 Xiangshan
- 09:14 Qiding
- 09:18 Zhunan
- 09:22 Tanwen
- 09:28 Dashan
- 09:31 Houlong
- 09:35 Longgang
- 09:42 Baishatun
- 10:09 Xinpu
- 10:14 Tongxiao
- 11:12 Yuanli
- 11:21 Rinan
- 11:26 Dajia
- 11:32 Taichung Port
- 11:39 Qingshui
- 11:43 Shalu
- 11:48 Longjing
- 11:54 Dadu
- 11:59 Zhuifen
- 12:02 Chenggong
- 12:08 Xinwuri
- 12:09 Wuri
- 12:12 Daqing
- 12:14 Wuquan
- 12:17 Taichung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)