Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Đường sắt Đài Loan
Local Train
Tàu 3252
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Chaozhou – Hsinchu
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Chaozhou
—
17:37
Zhutian
17:41
17:41
Xishi
17:45
17:46
Linluo
17:48
17:49
Guilai
17:51
17:52
Pingtung
17:55
17:56
Liukuaicuo
17:58
17:59
Jiuqutang
18:03
18:04
Houzhuang
18:07
18:08
Fongshan
18:12
18:13
Zhengyi
18:15
18:15
Science And Technology Museum
18:18
18:19
Minzu
18:20
18:21
Kaohsiung
18:23
18:25
Sankuaicuo
18:26
18:27
Gushan
18:29
18:30
Museum of Fine Arts
18:32
18:33
Neiwei
18:35
18:35
Zuoying
18:37
18:37
Xinzuoying
18:40
18:42
Nanzi
18:46
18:47
Qiaotou
18:51
18:51
Gangshan
18:56
19:02
Luzhu
19:09
19:10
Dahu
19:13
19:15
Zhongzhou
19:18
19:19
Rende
19:22
19:23
Bao'an
19:25
19:26
Tainan
19:32
19:35
Daqiao
19:38
19:38
Yongkang
19:42
19:44
Xinshi
19:49
19:55
Nanke
19:59
20:00
Shanhua
20:03
20:04
Balin
20:08
20:08
Longtian
20:11
20:12
Linfengying
20:16
20:17
Liuying
20:20
20:21
Xinying
20:24
20:25
Houbi
20:31
20:31
Nanjing
20:36
20:37
Shuishang
20:39
20:40
Chiayi
20:47
20:56
Jiabei
21:00
21:00
Minxiong
21:05
21:06
Dalin
21:11
21:12
Shigui
21:16
21:16
Dounan
21:20
21:21
Douliu
21:27
21:28
Shiliu
21:32
21:32
Linnei
21:36
21:37
Ershui
21:43
21:44
Tianzhong
21:49
21:50
Shetou
21:54
21:54
Yongjing
21:58
21:58
Yuanlin
22:02
22:04
Dacun
22:07
22:08
Huatan
22:12
22:13
Changhua
22:21
22:23
Chenggong
22:29
22:29
Xinwuri
22:32
22:33
Wuri
22:35
22:35
Daqing
22:38
22:39
Wuquan
22:42
22:42
Taichung
22:45
22:53
Jingwu
22:55
22:56
Taiyuan
22:58
22:59
Songzhu
23:01
23:01
Toujiacuo
23:03
23:04
Tanzi
23:06
23:07
Lilin
23:09
23:10
Fengyuan
23:13
23:14
Houli
23:19
23:19
Tai'an
23:22
23:22
Sanyi
23:29
23:30
Tongluo
23:35
23:36
Nanshi
23:39
23:40
Miaoli
23:45
23:46
Fengfu
23:49
23:50
Zaoqiao
23:54
23:55
Zhunan
00:00
+1
00:01
+1
Qiding
00:05
+1
00:05
+1
Xiangshan
00:10
+1
00:11
+1
Sanxingqiao
00:14
+1
00:14
+1
Hsinchu
00:20
+1
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan