Taiwan High Speed Rail
Taipei
Chuyển tuyến tại ga này
- Taiwan RailwayTaipei 1000Chưa có thời gian chuyển tuyến chính thức
- Taiwan RailwayTaipei Surround Island 1001Chưa có thời gian chuyển tuyến chính thức
- Taipei MetroTaipei Main Station BL12Chưa có thời gian chuyển tuyến chính thức
- Taipei MetroTaipei Main Station R10Chưa có thời gian chuyển tuyến chính thức
- Taoyuan MetroTaipei Main Station A1Chưa có thời gian chuyển tuyến chính thức
Xe buýt gần ga
-
Taipei Main Sta. (Zhengzhou)Khoảng 90 m・Tân Bắc
-
Taipei Main Sta. (Zhengzhou)Khoảng 90 m・Đài Bắc
-
Taipei Station (Zhengzhou)Khoảng 100 m・Xe khách liên tỉnh
-
Taipei Main Sta. (Zhongxiao)Khoảng 130 m・Đài Bắc
- 0East
- 14
- 18
- 22
- 39
- 39Night
- 49
- 202
- 202Shuttle
- 205
- 212
- 212Night
- 212Express
- 218
- 218Express
- 221
- 232
- 246
- 246B
- 247
- 253
- 257
- 260
- 260Shuttle
- 260Shuttle B
- 262
- 262Shuttle
- 265Night
- 265Shuttle
- 265Zhongyang Rd.
- 265Mingde Rd.
- 274
- 276
- 299
- 307
- 307Xizang Sanmin
- 310
- 310Shuttle
- 600
- 604
- 605
- 605Express
- 605Xintaiwu
- 615
- 652
- 671
- Zhongshan Metro Bus
- Neihu Metro Bus
- Heping Metro Bus
- Zhongxiao Metro Bus
- CB24
- Xinzhuang-Taipei Main Sta.
- Taipei Sightseeing Bus Red route
- Taipei Sightseeing Bus Blue route
-
Taipei Bus StationKhoảng 140 m・Xe khách liên tỉnh
-
Taipei Station (East Gate)Khoảng 150 m・Xe khách liên tỉnh
-
Taipei Main Sta. (Zhongxiao)Khoảng 180 m・Tân Bắc
-
Taipei Main Sta. (Chengde)Khoảng 290 m・Đài Bắc
Các trạm trong bán kính 500 m quanh ga và tuyến dừng tại đó (theo vị trí trạm và hình tuyến của TDX). Mở tuyến để xem giờ đến.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu ga được nhập: 18:13 04/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)