Taiwan Railway
Tze-Chiang Express101Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 05:30 Taichung
- 05:32 Wuquan
- 05:33 Daqing
- 05:35 Wuri
-
Theo lịch 05:38Báo cáo chính thức 05:42 +4 Xinwuri - 05:40 Chenggong
-
Theo lịch 05:49Báo cáo chính thức 05:53 +4 Changhua - 05:55 Huatan
- 05:59 Dacun
-
Theo lịch 06:05Báo cáo chính thức 06:08 +3 Yuanlin - 06:07 Yongjing
- 06:10 Shetou
-
Theo lịch 06:15Báo cáo chính thức 06:17 +2 Tianzhong - 06:19 Ershui
- 06:23 Linnei
- 06:26 Shiliu
- 06:32 Douliu
- 06:39 Dounan
- 06:42 Shigui
- 06:44 Dalin
- 06:47 Minxiong
- 06:51 Jiabei
- 06:56 Chiayi
- 07:00 Shuishang
- 07:01 Nanjing
- 07:05 Houbi
- 07:12 Xinying
- 07:14 Liuying
- 07:17 Linfengying
- 07:20 Longtian
- 07:21 Balin
- 07:27 Shanhua
- 07:29 Nanke
- 07:32 Xinshi
- 07:38 Yongkang
- 07:41 Daqiao
- 07:47 Tainan
- 07:52 Bao'an
- 07:53 Rende
- 07:54 Zhongzhou
- 07:56 Dahu
- 07:58 Luzhu
-
Theo lịch 08:05Báo cáo chính thức 08:06 +1 Gangshan - 08:08 Qiaotou
- 08:10 Nanzi
- 08:17 Xinzuoying
- 08:19 Zuoying
- 08:20 Neiwei
- 08:21 Museum of Fine Arts
- 08:22 Gushan
- 08:24 Sankuaicuo
- 08:29 Kaohsiung
- 08:30 Minzu
- 08:31 Science And Technology Museum
- 08:32 Zhengyi
- 08:36 Fongshan
- 08:39 Houzhuang
- 08:44 Jiuqutang
- 08:48 Liukuaicuo
- 08:53 Pingtung
- 08:55 Guilai
- 08:57 Linluo
- 08:59 Xishi
- 09:02 Zhutian
- 09:06 Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)