Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express101Hướng Chaozhou

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 05:30 Taichung Khởi hành
  2. 05:32 Wuquan đi qua (ước tính)
  3. 05:33 Daqing đi qua (ước tính)
  4. 05:35 Wuri đi qua (ước tính)
  5. 05:38 Xinwuri đến 05:37
  6. 05:40 Chenggong đi qua (ước tính)
  7. 05:49 Changhua đến 05:47
  8. 05:55 Huatan đi qua (ước tính)
  9. 05:59 Dacun đi qua (ước tính)
  10. 06:05 Yuanlin đến 06:03
  11. 06:07 Yongjing đi qua (ước tính)
  12. 06:10 Shetou đi qua (ước tính)
  13. 06:15 Tianzhong đến 06:13
  14. 06:19 Ershui đi qua (ước tính)
  15. 06:23 Linnei đi qua (ước tính)
  16. 06:26 Shiliu đi qua (ước tính)
  17. 06:32 Douliu đến 06:30
  18. 06:39 Dounan đến 06:38
  19. 06:42 Shigui đi qua (ước tính)
  20. 06:44 Dalin đi qua (ước tính)
  21. 06:47 Minxiong đi qua (ước tính)
  22. 06:51 Jiabei đi qua (ước tính)
  23. 06:56 Chiayi đến 06:54
  24. 07:00 Shuishang đi qua (ước tính)
  25. 07:01 Nanjing đi qua (ước tính)
  26. 07:05 Houbi đi qua (ước tính)
  27. 07:12 Xinying đến 07:10
  28. 07:14 Liuying đi qua (ước tính)
  29. 07:17 Linfengying đi qua (ước tính)
  30. 07:20 Longtian đi qua (ước tính)
  31. 07:21 Balin đi qua (ước tính)
  32. 07:27 Shanhua đến 07:25
  33. 07:29 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 07:32 Xinshi đi qua (ước tính)
  35. 07:38 Yongkang đến 07:36
  36. 07:41 Daqiao đi qua (ước tính)
  37. 07:47 Tainan đến 07:44
  38. 07:52 Bao'an đi qua (ước tính)
  39. 07:53 Rende đi qua (ước tính)
  40. 07:54 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  41. 07:56 Dahu đi qua (ước tính)
  42. 07:58 Luzhu đi qua (ước tính)
  43. 08:05 Gangshan đến 08:04
  44. 08:08 Qiaotou đi qua (ước tính)
  45. 08:10 Nanzi đi qua (ước tính)
  46. 08:17 Xinzuoying đến 08:15
  47. 08:19 Zuoying đi qua (ước tính)
  48. 08:20 Neiwei đi qua (ước tính)
  49. 08:21 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  50. 08:22 Gushan đi qua (ước tính)
  51. 08:24 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  52. 08:29 Kaohsiung đến 08:26
  53. 08:30 Minzu đi qua (ước tính)
  54. 08:31 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  55. 08:32 Zhengyi đi qua (ước tính)
  56. 08:36 Fongshan đến 08:34
  57. 08:39 Houzhuang đi qua (ước tính)
  58. 08:44 Jiuqutang đến 08:43
  59. 08:48 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  60. 08:53 Pingtung đến 08:51
  61. 08:55 Guilai đi qua (ước tính)
  62. 08:57 Linluo đi qua (ước tính)
  63. 08:59 Xishi đi qua (ước tính)
  64. 09:02 Zhutian đi qua (ước tính)
  65. 09:06 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)