Taiwan Railway
Tze-Chiang Express102Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 04:57 Douliu
- 05:00 Shiliu
- 05:03 Linnei
- 05:08 Ershui
-
Theo lịch 05:14Báo cáo chính thức 05:15 +1 Tianzhong - 05:17 Shetou
- 05:19 Yongjing
-
Theo lịch 05:24Báo cáo chính thức 05:26 +2 Yuanlin - 05:27 Dacun
- 05:31 Huatan
-
Theo lịch 05:40Báo cáo chính thức 05:42 +2 Changhua - 05:45 Chenggong
- 05:47 Xinwuri
- 05:48 Wuri
- 05:50 Daqing
- 05:51 Wuquan
- 05:56 Taichung
- 05:58 Jingwu
- 05:59 Taiyuan
- 06:00 Songzhu
- 06:01 Toujiacuo
- 06:02 Tanzi
- 06:03 Lilin
- 06:07 Fengyuan
- 06:14 Houli
- 06:16 Tai'an
- 06:22 Sanyi
- 06:26 Tongluo
- 06:29 Nanshi
- 06:35 Miaoli
- 06:38 Fengfu
- 06:41 Zaoqiao
-
Theo lịch 06:46Báo cáo chính thức 06:48 +2 Zhunan - 06:49 Qiding
- 06:53 Xiangshan
- 06:56 Sanxingqiao
-
Theo lịch 07:03Báo cáo chính thức 07:04 +1 Hsinchu - 07:04 North Hsinchu
- 07:07 Zhubei
- 07:10 Xinfeng
- 07:14 Hukou
- 07:16 Beihu
- 07:17 Xinfu
- 07:18 Fugang
- 07:23 Yangmei
- 07:25 Puxin
- 07:28 Pingzhen
- 07:32 Zhongli_Taoyuan
- 07:36 Neili
-
Theo lịch 07:44Báo cáo chính thức 07:45 +1 Taoyuan - 07:47 Fengming
- 07:51 Yingge
- 07:55 Shanjia
- 07:57 South Shulin
- 07:59 Shulin
- 08:01 Fuzhou
-
Theo lịch 08:07Báo cáo chính thức 08:08 +1 Banqiao - 08:12 Wanhua
- 08:15 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 08:19Báo cáo chính thức 08:20 +1 Taipei -
Theo lịch 08:27Báo cáo chính thức 08:28 +1 Songshan - 08:30 Nangang
- 08:35 Xike
-
Theo lịch 08:39Báo cáo chính thức 08:42 +3 Xizhi - 08:41 Wudu
- 08:44 Baifu
- 08:49 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)