Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express102Hướng Qidu

Tàu kéo đẩyCó toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 5, 5/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănMang xe đạp lên tàuPhòng cho con bú

Các ga

  1. 04:57 Douliu Khởi hành
  2. 05:00 Shiliu đi qua (ước tính)
  3. 05:03 Linnei đi qua (ước tính)
  4. 05:08 Ershui đi qua (ước tính)
  5. 05:14 Tianzhong đến 05:13
  6. 05:17 Shetou đi qua (ước tính)
  7. 05:19 Yongjing đi qua (ước tính)
  8. 05:24 Yuanlin đến 05:23
  9. 05:27 Dacun đi qua (ước tính)
  10. 05:31 Huatan đi qua (ước tính)
  11. 05:40 Changhua đến 05:38
  12. 05:45 Chenggong đi qua (ước tính)
  13. 05:47 Xinwuri đi qua (ước tính)
  14. 05:48 Wuri đi qua (ước tính)
  15. 05:50 Daqing đi qua (ước tính)
  16. 05:51 Wuquan đi qua (ước tính)
  17. 05:56 Taichung đến 05:54
  18. 05:58 Jingwu đi qua (ước tính)
  19. 05:59 Taiyuan đi qua (ước tính)
  20. 06:00 Songzhu đi qua (ước tính)
  21. 06:01 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  22. 06:02 Tanzi đi qua (ước tính)
  23. 06:03 Lilin đi qua (ước tính)
  24. 06:07 Fengyuan đến 06:06
  25. 06:14 Houli đến 06:13
  26. 06:16 Tai'an đi qua (ước tính)
  27. 06:22 Sanyi đi qua (ước tính)
  28. 06:26 Tongluo đi qua (ước tính)
  29. 06:29 Nanshi đi qua (ước tính)
  30. 06:35 Miaoli đến 06:34
  31. 06:38 Fengfu đi qua (ước tính)
  32. 06:41 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  33. 06:46 Zhunan đến 06:45
  34. 06:49 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 06:53 Xiangshan đi qua (ước tính)
  36. 06:56 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  37. 07:03 Hsinchu đến 07:00
  38. 07:04 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  39. 07:07 Zhubei đi qua (ước tính)
  40. 07:10 Xinfeng đi qua (ước tính)
  41. 07:14 Hukou đi qua (ước tính)
  42. 07:16 Beihu đi qua (ước tính)
  43. 07:17 Xinfu đi qua (ước tính)
  44. 07:18 Fugang đi qua (ước tính)
  45. 07:23 Yangmei đi qua (ước tính)
  46. 07:25 Puxin đi qua (ước tính)
  47. 07:28 Pingzhen đi qua (ước tính)
  48. 07:32 Zhongli_Taoyuan đến 07:30
  49. 07:36 Neili đi qua (ước tính)
  50. 07:44 Taoyuan đến 07:41
  51. 07:47 Fengming đi qua (ước tính)
  52. 07:51 Yingge đi qua (ước tính)
  53. 07:55 Shanjia đi qua (ước tính)
  54. 07:57 South Shulin đi qua (ước tính)
  55. 07:59 Shulin đi qua (ước tính)
  56. 08:01 Fuzhou đi qua (ước tính)
  57. 08:07 Banqiao đến 08:05
  58. 08:12 Wanhua đi qua (ước tính)
  59. 08:15 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  60. 08:19 Taipei đến 08:16
  61. 08:27 Songshan đến 08:26
  62. 08:30 Nangang đi qua (ước tính)
  63. 08:35 Xike đi qua (ước tính)
  64. 08:39 Xizhi đến 08:38
  65. 08:41 Wudu đi qua (ước tính)
  66. 08:44 Baifu đi qua (ước tính)
  67. 08:49 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)