Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express113Hướng Changhua

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 07:54 Qidu Khởi hành
  2. 07:57 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 08:00 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 08:04 Xizhi đến 08:02
  5. 08:06 Xike đi qua (ước tính)
  6. 08:11 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 08:17 Songshan đến 08:15
  8. 08:27 Taipei đến 08:24
  9. 08:27 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 08:30 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 08:37 Banqiao đến 08:35
  12. 08:40 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 08:42 Shulin đi qua (ước tính)
  14. 08:44 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 08:45 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 08:49 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 08:53 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 08:59 Taoyuan đến 08:57
  19. 09:04 Neili đi qua (ước tính)
  20. 09:10 Zhongli_Taoyuan đến 09:08
  21. 09:12 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 09:14 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 09:17 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 09:21 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 09:22 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 09:23 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 09:25 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 09:29 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 09:32 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 09:35 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 09:39 Hsinchu đến 09:37
  32. 09:43 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 09:45 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 09:49 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 09:55 Zhunan đến 09:54
  36. 09:59 Tanwen đi qua (ước tính)
  37. 10:04 Dashan đi qua (ước tính)
  38. 10:09 Houlong đến 10:08
  39. 10:12 Longgang đi qua (ước tính)
  40. 10:18 Baishatun đi qua (ước tính)
  41. 10:20 Xinpu đi qua (ước tính)
  42. 10:27 Tongxiao đến 10:25
  43. 10:34 Yuanli đến 10:33
  44. 10:40 Rinan đi qua (ước tính)
  45. 10:46 Dajia đến 10:44
  46. 10:50 Taichung Port đi qua (ước tính)
  47. 10:57 Qingshui đến 10:56
  48. 11:05 Shalu đến 11:01
  49. 11:09 Longjing đi qua (ước tính)
  50. 11:12 Dadu đi qua (ước tính)
  51. 11:16 Zhuifen đi qua (ước tính)
  52. 11:22 Changhua Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)