Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express119Hướng Changhua

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週五至日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 10:07 Qidu Khởi hành
  2. 10:10 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 10:13 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 10:18 Xizhi đến 10:15
  5. 10:19 Xike đi qua (ước tính)
  6. 10:24 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 10:29 Songshan đến 10:28
  8. 10:40 Taipei đến 10:36
  9. 10:40 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 10:43 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 10:50 Banqiao đến 10:48
  12. 10:53 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 10:55 Shulin đi qua (ước tính)
  14. 10:57 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 10:58 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 11:02 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 11:06 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 11:12 Taoyuan đến 11:10
  19. 11:17 Neili đi qua (ước tính)
  20. 11:23 Zhongli_Taoyuan đến 11:21
  21. 11:25 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 11:27 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 11:30 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 11:34 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 11:35 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 11:36 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 11:38 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 11:42 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 11:45 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 11:48 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 11:55 Hsinchu đến 11:50
  32. 11:59 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 12:01 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 12:05 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 12:12 Zhunan đến 12:10
  36. 12:17 Tanwen đi qua (ước tính)
  37. 12:24 Dashan đi qua (ước tính)
  38. 12:30 Houlong đến 12:29
  39. 12:33 Longgang đi qua (ước tính)
  40. 12:38 Baishatun đi qua (ước tính)
  41. 12:40 Xinpu đi qua (ước tính)
  42. 12:46 Tongxiao đến 12:45
  43. 12:54 Yuanli đến 12:53
  44. 12:59 Rinan đi qua (ước tính)
  45. 13:05 Dajia đến 13:03
  46. 13:09 Taichung Port đi qua (ước tính)
  47. 13:15 Qingshui đến 13:14
  48. 13:21 Shalu đến 13:18
  49. 13:25 Longjing đi qua (ước tính)
  50. 13:29 Dadu đi qua (ước tính)
  51. 13:34 Zhuifen đi qua (ước tính)
  52. 13:41 Changhua Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)