Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express126Hướng Qidu

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 15:08 Dounan Khởi hành
  2. 15:16 Douliu đến 15:15
  3. 15:19 Shiliu đi qua (ước tính)
  4. 15:22 Linnei đi qua (ước tính)
  5. 15:30 Ershui đến 15:29
  6. 15:37 Tianzhong đến 15:35
  7. 15:43 Shetou đến 15:42
  8. 15:46 Yongjing đi qua (ước tính)
  9. 15:51 Yuanlin đến 15:49
  10. 15:54 Dacun đi qua (ước tính)
  11. 15:58 Huatan đi qua (ước tính)
  12. 16:07 Changhua đến 16:05
  13. 16:13 Zhuifen đi qua (ước tính)
  14. 16:17 Dadu đi qua (ước tính)
  15. 16:21 Longjing đi qua (ước tính)
  16. 16:29 Shalu đến 16:26
  17. 16:31 Qingshui đi qua (ước tính)
  18. 16:35 Taichung Port đi qua (ước tính)
  19. 16:44 Dajia đến 16:40
  20. 16:48 Rinan đi qua (ước tính)
  21. 16:53 Yuanli đi qua (ước tính)
  22. 16:57 Tongxiao đi qua (ước tính)
  23. 17:00 Xinpu đi qua (ước tính)
  24. 17:02 Baishatun đi qua (ước tính)
  25. 17:07 Longgang đi qua (ước tính)
  26. 17:10 Houlong đi qua (ước tính)
  27. 17:12 Dashan đi qua (ước tính)
  28. 17:17 Tanwen đi qua (ước tính)
  29. 17:23 Zhunan đến 17:21
  30. 17:26 Qiding đi qua (ước tính)
  31. 17:30 Xiangshan đi qua (ước tính)
  32. 17:33 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 17:39 Hsinchu đến 17:37
  34. 17:40 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  35. 17:43 Zhubei đi qua (ước tính)
  36. 17:46 Xinfeng đi qua (ước tính)
  37. 17:50 Hukou đi qua (ước tính)
  38. 17:52 Beihu đi qua (ước tính)
  39. 17:53 Xinfu đi qua (ước tính)
  40. 17:54 Fugang đi qua (ước tính)
  41. 17:59 Yangmei đi qua (ước tính)
  42. 18:01 Puxin đi qua (ước tính)
  43. 18:04 Pingzhen đi qua (ước tính)
  44. 18:08 Zhongli_Taoyuan đến 18:06
  45. 18:12 Neili đi qua (ước tính)
  46. 18:19 Taoyuan đến 18:17
  47. 18:22 Fengming đi qua (ước tính)
  48. 18:26 Yingge đi qua (ước tính)
  49. 18:30 Shanjia đi qua (ước tính)
  50. 18:31 South Shulin đi qua (ước tính)
  51. 18:33 Shulin đi qua (ước tính)
  52. 18:35 Fuzhou đi qua (ước tính)
  53. 18:42 Banqiao đến 18:39
  54. 18:47 Wanhua đi qua (ước tính)
  55. 18:50 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  56. 18:55 Taipei đến 18:51
  57. 19:03 Songshan đến 19:02
  58. 19:06 Nangang đi qua (ước tính)
  59. 19:11 Xike đi qua (ước tính)
  60. 19:16 Xizhi đến 19:14
  61. 19:18 Wudu đi qua (ước tính)
  62. 19:21 Baifu đi qua (ước tính)
  63. 19:26 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)